Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Znicz Pruszkow hôm nay 23-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 23/11

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 : 2

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

Hiệp một: 0-1
CN, 18:00 23/11/2025
Vòng 17 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Bak
17
Jose Antonio Delgado Villar (Thay: Piotr Ceglarz)
64
Michal Borecki (Thay: Tymon Proczek)
64
Aleksander Nadolski (Thay: Bartlomiej Ciepiela)
68
Jakub Sobeczko (Thay: Mohamed Mezghrani)
76
Daniel Bak
80
Mateusz Rosol (Thay: Denis Ventura)
81
Kacper Dyduch (Thay: Marko Kolar)
81
Krystian Tabara (Thay: Radoslaw Majewski)
84
Mateusz Karol (Thay: Daniel Bak)
84
(og) Jaroslaw Jach
86

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Znicz Pruszkow

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
27/07 - 2022
Hạng 2 Ba Lan
28/07 - 2024
08/12 - 2024
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Hạng 2 Ba Lan
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2615833353H H H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2713861147T T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2613581344T B T B T
4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261187541T T B B H
6Ruch ChorzowRuch Chorzow261187441B T T T H
7LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
8Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2611781240H B T B B
9Miedz LegnicaMiedz Legnica261169039B H T B H
10Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
11Polonia BytomPolonia Bytom251069736B H B B H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice268117335T T T T H
13Odra OpoleOdra Opole267109-731B B T H H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce277911-430H B T B B
15Stal MielecStal Mielec266515-1623B T T B T
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow276516-2323H B B B T
17Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71273618-2915B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow