L. MacKinnon 11 | |
(Pen) Lyam MacKinnon 11 | |
Arturo Rodriguez 11 | |
Lee Desmond 18 | |
Stephen Kelly 22 | |
Arturo Rodriguez (Kiến tạo: Jack Gurr) 57 | |
Chris Hegardt (Thay: Apolo Marinch) 58 | |
Aaron Essel 60 | |
Brandon Cambridge (Thay: Lyam MacKinnon) 69 | |
Brandon Cambridge (Thay: Lyam MacKinnon) 69 | |
Yaniv Bazini (Thay: Ethan Zubak) 69 | |
Yaniv Bazini (Thay: Ethan Zubak) 69 | |
Yaniv Bazini (Kiến tạo: Brandon Cambridge) 73 | |
Dominik Wanner (Thay: Tyler Wolff) 74 | |
Dominik Wanner (Thay: Tyler Wolff) 74 | |
Kyle Edwards (Thay: Forster Ajago) 74 | |
Kyle Edwards (Thay: Forster Ajago) 74 | |
Blake Willey (Thay: Ryan Spaulding) 78 | |
Blake Willey (Thay: Ryan Spaulding) 78 | |
Tom Brewitt 83 | |
Tyson Espy (Thay: Ousmane Sylla) 84 | |
Chibuike Ukaegbu (Thay: Aaron Essel) 87 | |
Kyle Edwards 88 | |
(Pen) Michelle Benitez 90+4' | |
Michelle Benitez 90+5' |
Thống kê trận đấu Sacramento Republic FC vs Orange County SC
số liệu thống kê

Sacramento Republic FC

Orange County SC
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
14 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sacramento Republic FC vs Orange County SC
Sacramento Republic FC (4-4-2): Danny Vitiello (1), Ryan Spaulding (3), Jack Gurr (2), Lee Desmond (4), Michelle Benitez (22), Tyler Wolff (16), Pep Casas (24), Aaron Essel (15), Mayele Malango (7), Arturo Rodriguez (10), Forster Wekem Ajago (11)
Orange County SC (4-4-2): Alex Rando (1), Mouhamadou War (21), Tom Brewitt (5), Garrison Isaiah Tubbs (6), Ryan Doghman (23), Stephen Kelly (27), Ousmane Sylla (8), Nico Benalcazar (4), Lyam MacKinnon (11), Apolo Marinch (22), Ethan Zubak (9)

Sacramento Republic FC
4-4-2
1
Danny Vitiello
3
Ryan Spaulding
2
Jack Gurr
4
Lee Desmond
22
Michelle Benitez
16
Tyler Wolff
24
Pep Casas
15
Aaron Essel
7
Mayele Malango
10
Arturo Rodriguez
11
Forster Wekem Ajago
9
Ethan Zubak
22
Apolo Marinch
11
Lyam MacKinnon
4
Nico Benalcazar
8
Ousmane Sylla
27
Stephen Kelly
23
Ryan Doghman
6
Garrison Isaiah Tubbs
5
Tom Brewitt
21
Mouhamadou War
1
Alex Rando

Orange County SC
4-4-2
| Thay người | |||
| 74’ | Forster Ajago Kyle Edwards | 58’ | Apolo Marinch Christopher Hegardt |
| 74’ | Tyler Wolff Dominik Wanner | 69’ | Ethan Zubak Yaniv Bazini |
| 78’ | Ryan Spaulding Blake Willey | 69’ | Lyam MacKinnon Brandon Cambridge |
| 87’ | Aaron Essel Chibuike Ukaegbu | 84’ | Ousmane Sylla Tyson Espy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Randolph | Tetsuya Kadono | ||
Chibuike Ukaegbu | Grayson Doody | ||
Rohan Chivukula | Tyson Espy | ||
Blake Willey | Christopher Hegardt | ||
Kyle Edwards | Efren Solis | ||
Da'vian Kimbrough | Jamir Johnson | ||
Dominik Wanner | Yaniv Bazini | ||
Brandon Cambridge | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Sacramento Republic FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch