Samuel Williams 21 | |
Yosuke Hanya 25 | |
Jorge Hernandez (Kiến tạo: Cristian Parano) 34 | |
Sadam Masereka 46 | |
Dmitriy Erofeev 48 | |
Emil Cuello 58 | |
Mikey Maldonado 60 | |
Yosuke Hanya 64 | |
Frank Daroma (Thay: Samuel Williams) 64 | |
Curt Calov (Thay: Dmitriy Erofeev) 67 | |
Diogo Pacheco (Thay: Santiago Patino) 67 | |
Khori Bennett (Thay: Yosuke Hanya) 68 | |
Jorge Hernandez 83 | |
Tyreek Magee (Thay: Adrien Perez) 83 | |
Alex Crognale 90+8' |
Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC
số liệu thống kê

San Antonio FC

Colorado Springs Switchbacks FC
58 Kiểm soát bóng 42
8 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Colorado Springs Switchbacks FC
San Antonio FC (5-4-1): Joseph Batrouni (98), Akeem Ward (13), Alex Crognale (21), Santiago Suarez (43), Mitchell Taintor (3), Emil Cuello (22), Cristian Parano (19), Dmitriy Erofeev (55), Mikey Maldonado (15), Jorge Hernandez (10), Santiago Patino (9)
Colorado Springs Switchbacks FC (4-1-4-1): Christian Herrera (1), Patrick Burner (97), Talen Maples (24), Matthew Mahoney (5), Aidan Rocha (18), Sam Williams (6), Yosuke Hanya (20), Adrien Perez (10), Brennan Creek (37), Sadam Masereka (17), Juan Tejada (27)

San Antonio FC
5-4-1
98
Joseph Batrouni
13
Akeem Ward
21
Alex Crognale
43
Santiago Suarez
3
Mitchell Taintor
22
Emil Cuello
19
Cristian Parano
55
Dmitriy Erofeev
15
Mikey Maldonado
10
Jorge Hernandez
9
Santiago Patino
27
Juan Tejada
17
Sadam Masereka
37
Brennan Creek
10
Adrien Perez
20
Yosuke Hanya
6
Sam Williams
18
Aidan Rocha
5
Matthew Mahoney
24
Talen Maples
97
Patrick Burner
1
Christian Herrera

Colorado Springs Switchbacks FC
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 67’ | Dmitriy Erofeev Curt Calov | 64’ | Samuel Williams Frank Daroma |
| 67’ | Santiago Patino Diogo Pacheco | 68’ | Yosuke Hanya Khori Bennett |
| 83’ | Adrien Perez Tyreek Magee | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Sanchez | Colin Shutler | ||
Daniel Barbir | Garven-Michee Metusala | ||
Nelson Blanco | Frank Daroma | ||
Curt Calov | Tyreek Magee | ||
Luke Haakenson | Khori Bennett | ||
Diogo Pacheco | Jonas Fjeldberg | ||
Christian Sorto | Levonte Johnson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Antonio FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Colorado Springs Switchbacks FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch