Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
David Vazquez (Kiến tạo: Onni Valakari) 8 | |
Anders Dreyer (Kiến tạo: Pedro Soma) 17 | |
Luca Bombino 44 | |
Pedro Soma (Kiến tạo: Alex Mighten) 54 | |
Owen Wolff (Thay: CJ Fodrey) 63 | |
Anibal Godoy (Thay: Pedro Soma) 66 | |
Oscar Verhoeven (Thay: Kieran Sargeant) 66 | |
Christian Ramirez (Thay: Myrto Uzuni) 69 | |
Mateja Djordjevic (Thay: Oleksandr Svatok) 69 | |
Ervin Torres (Thay: Facundo Torres) 69 | |
Micah Burton (Thay: Joseph Rosales) 75 | |
Marcus Ingvartsen (Kiến tạo: Luca Bombino) 79 | |
Bryan Zamble (Thay: Anders Dreyer) 82 | |
Alejandro Alvarado (Thay: Onni Valakari) 82 | |
Ian Pilcher (Thay: Luca Bombino) 82 | |
David Vazquez (Kiến tạo: Anibal Godoy) 90+1' |
Thống kê trận đấu San Diego vs Austin FC


Diễn biến San Diego vs Austin FC
Anibal Godoy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David Vazquez đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luca Bombino rời sân và được thay thế bởi Ian Pilcher.
Onni Valakari rời sân và được thay thế bởi Alejandro Alvarado.
Anders Dreyer rời sân và được thay thế bởi Bryan Zamble.
Luca Bombino đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcus Ingvartsen đã ghi bàn!
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi Micah Burton.
Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Ervin Torres.
Oleksandr Svatok rời sân và được thay thế bởi Mateja Djordjevic.
Myrto Uzuni rời sân và được thay thế bởi Christian Ramirez.
Kieran Sargeant rời sân và được thay thế bởi Oscar Verhoeven.
Pedro Soma rời sân và được thay thế bởi Anibal Godoy.
CJ Fodrey rời sân và được thay thế bởi Owen Wolff.
Alex Mighten đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Soma đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luca Bombino.
Đội hình xuất phát San Diego vs Austin FC
San Diego (4-3-3): Duran Michael Ferree (18), Luca Bombino (27), Christopher McVey (97), Manu Duah (26), Kieran Sargeant (5), Onni Valakari (8), Pedro J Soma (15), David Vazquez (19), Anders Dreyer (10), Marcus Ingvartsen (7), Alex Mighten (77)
Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Oleksandr Svatok (5), Jon Bell (15), Zan Kolmanic (23), Facundo Torres (11), Besard Sabovic (14), Nicolas Dubersarsky (20), Joseph Rosales (30), CJ Fodrey (19), Myrto Uzuni (10)


| Thay người | |||
| 66’ | Pedro Soma Anibal Godoy | 63’ | CJ Fodrey Owen Wolff |
| 66’ | Kieran Sargeant Oscar Verhoeven | 69’ | Myrto Uzuni Christian Ramirez |
| 82’ | Onni Valakari Alejandro Alvarado | 69’ | Facundo Torres Ervin Torres |
| 82’ | Luca Bombino Ian Pilcher | 69’ | Oleksandr Svatok Mateja Djordjevic |
| 82’ | Anders Dreyer Bryan Zamble | 75’ | Joseph Rosales Micah Aiden Burton |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Jackson | Damian Las | ||
Anibal Godoy | Owen Wolff | ||
Oscar Verhoeven | Ilie Sanchez | ||
Amahl Pellegrino | Christian Ramirez | ||
Anisse Saidi | Micah Aiden Burton | ||
Alejandro Alvarado | Ervin Torres | ||
Ian Pilcher | Guilherme Biro | ||
Bryan Zamble | Mikkel Desler | ||
Bryce Duke | Mateja Djordjevic | ||
Nhận định San Diego vs Austin FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây San Diego
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
