Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sandefjord vs Fredrikstad
số liệu thống kê

Sandefjord

Fredrikstad
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 8
6 Chuyền dài 3
4 Cú sút bị chặn 5
4 Phát bóng 1
Đội hình xuất phát Sandefjord vs Fredrikstad
Sandefjord (4-3-3): Elias Hadaya (30), Fredrik Carson Pedersen (4), Xander Lambrix (44), Stian Kristiansen (47), Vetle Walle Egeli (3), Marcus Melchior (20), Sander Risan Mork (6), Jakob Vester (37), Evangelos Patoulidis (7), Nikolaj Moller (11), Ruben Kristensen Alte (10)
Fredrikstad (5-3-2): Martin Borsheim (77), Daniel Eid (16), Fredrik Holme (4), Ulrik Fredriksen (12), Simen Rafn (5), Sondre Sorlokk (13), Samuel Holm (6), Rocco Robert Shein (21), Salim Laghzaoui (9), Oskar Ohlenschlæger (20), Henrik Langaas Skogvold (23)

Sandefjord
4-3-3
30
Elias Hadaya
4
Fredrik Carson Pedersen
44
Xander Lambrix
47
Stian Kristiansen
3
Vetle Walle Egeli
20
Marcus Melchior
6
Sander Risan Mork
37
Jakob Vester
7
Evangelos Patoulidis
11
Nikolaj Moller
10
Ruben Kristensen Alte
23
Henrik Langaas Skogvold
20
Oskar Ohlenschlæger
9
Salim Laghzaoui
21
Rocco Robert Shein
6
Samuel Holm
13
Sondre Sorlokk
5
Simen Rafn
12
Ulrik Fredriksen
4
Fredrik Holme
16
Daniel Eid
77
Martin Borsheim

Fredrikstad
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Alf Lukas Gronneberg | Oystein Ovretveit | ||
Gustav Hoejbjerg | Kennedy Ikechukwu Okpaleke | ||
Robin Dzabic | Aleksander Andresen | ||
Foster Apetorgbor | Benjamin Thoresen Faraas | ||
Bendik Slotfeldt Berntsen | Max Nilsson | ||
Jakob Jakobsen Swift | Eirik Julius Granaas | ||
Sebastian Holm Mathisen | Jonathan Vonheim Norbye | ||
Fanuel Ghebreyohannes Yrga Alem | |||
Joachim Emmanuel Valcin Nysveen | |||
Nhận định Sandefjord vs Fredrikstad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sandefjord
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Fredrikstad
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 4 | 24 | B H T B H | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 22 | T B T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 6 | 19 | T B T B B | |
| 5 | 10 | 5 | 1 | 4 | 4 | 16 | T T B T B | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 16 | T H T B T | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | H B T T B | |
| 8 | 11 | 4 | 1 | 6 | 5 | 13 | T T T B B | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B T B T | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | T H B B T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | H B B T B | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | B B B B T | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | B H B T B | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B T T H | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 16 | 11 | 1 | 4 | 6 | -14 | 7 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
