Chủ Nhật, 05/04/2026
Phillip Tietz (Kiến tạo: Tobias Kempe)
2
Alexander Esswein
19
Anas Ouahim
25
Luca Pfeiffer (Kiến tạo: Benjamin Goller)
35
Tobias Kempe
41
Alexander Esswein
45
Benjamin Goller
47
Luca Pfeiffer (Kiến tạo: Matthias Bader)
57
Phillip Tietz (Kiến tạo: Tobias Kempe)
59
Emir Karic
73
Immanuel Hoehn
76

Thống kê trận đấu Sandhausen vs SV Darmstadt 98

số liệu thống kê
Sandhausen
Sandhausen
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
33 Kiểm soát bóng 67
3 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
03/10 - 2021
12/03 - 2022
22/07 - 2022
04/02 - 2023
Giao hữu
23/03 - 2023
29/07 - 2023

Thành tích gần đây Sandhausen

DFB Cup
16/08 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2024
H1: 0-2 | HP: 0-1
Giao hữu
20/07 - 2024
16/07 - 2024
11/07 - 2024
DFB Cup
02/11 - 2023
11/08 - 2023
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Giao hữu
29/07 - 2023

Thành tích gần đây SV Darmstadt 98

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042816751555H T H H T
2PaderbornPaderborn2816661654T H H T T
3ElversbergElversberg2815761852H T B T H
4DarmstadtDarmstadt28131141850B T H H B
5Hannover 96Hannover 962814861250T B H T H
6BerlinBerlin2813871047T T H T T
7KaiserslauternKaiserslautern2813411743B B T B T
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2810711037B B T T H
9Karlsruher SCKarlsruher SC2810711-937T H B T B
10VfL BochumVfL Bochum288911-133B T H B B
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld288713131B B H B T
12Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf289415-1731T T B B B
13MagdeburgMagdeburg289316-830B B H T T
14Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig288614-1530B H T B H
15Dynamo DresdenDynamo Dresden287813-229T H T B B
16Holstein KielHolstein Kiel287813-829H B B T H
17Greuther FurthGreuther Furth288515-2129H T T B B
18Preussen MuensterPreussen Muenster286913-1627T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow