V À A A O O O - Gullbrandur Oeregaard đã ghi bàn!
Mathias Sundberg (Kiến tạo: Ole Sebastian Sundgot) 5 | |
Sivert Westerlund 22 | |
Ole Sebastian Sundgot (Kiến tạo: Mathias Sundberg) 40 | |
Jostein Ekeland (Kiến tạo: Scott Vatne) 46 | |
Sander Saugestad (Kiến tạo: Mathias Sundberg) 51 | |
Nicolaj Tornvig (Kiến tạo: Isak Joensson) 54 | |
Scott Vatne 56 | |
Olaf Bardarson (Thay: Mathias Sundberg) 66 | |
Jamal Deen Haruna 71 | |
Phillip Hovland (Thay: Jostein Ekeland) 75 | |
Gullbrandur Oeregaard 88 |
Thống kê trận đấu Sandnes vs Egersund


Diễn biến Sandnes vs Egersund
Jostein Ekeland rời sân và được thay thế bởi Phillip Hovland.
Thẻ vàng cho Jamal Deen Haruna.
Mathias Sundberg rời sân và được thay thế bởi Olaf Bardarson.
Thẻ vàng cho Scott Vatne.
Isak Joensson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicolaj Tornvig đã ghi bàn!
Mathias Sundberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sander Saugestad đã ghi bàn!
Scott Vatne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jostein Ekeland đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mathias Sundberg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ole Sebastian Sundgot ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sivert Westerlund.
Ole Sebastian Sundgot đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Mathias Sundberg đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sandnes vs Egersund
Sandnes (3-4-3): Tord Rokkones Flolid (13), Gullbrandur Øregaard (5), Jamal Deen Haruna (28), Axel Kryger (4), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Zifarlino Nsoni (15), Sander Saugestad (8), Adne Gikling Bruseth (18), Mathias Sundberg (11), Ole Sebastian Sundgot (9), Kaloyan Kostadinov (10)
Egersund (4-2-3-1): Sander Ake Andreas Lonning (1), Sivert Westerlund (17), Jesper Gregersen (25), Isak Jönsson (31), Kristian Kjeverud Eggen (21), Horenus Tadesse (22), Chris Sleveland (8), Nicolaj Tornvig Hansen (7), Scott Vatne (27), Jostein Ekeland (16), Oscar Forsmo Kapskarmo (9)


| Thay người | |||
| 66’ | Mathias Sundberg Olaf Bardason | 75’ | Jostein Ekeland Phillip Hovland |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aslak Falch | Sem Aleksander Bergene | ||
Eivind Hagen | Herman Kleppa | ||
Olaf Bardason | Bjorn Maeland | ||
Daniel Samuelsen Arifagic | Kasper Saetherbo | ||
Erik Berland | Stian Rokas Michalsen | ||
Eliah Roeksund Debes | Phillip Hovland | ||
Anestis Tricholidis | Petter Hokstad | ||
Pawel Chrupalla | |||
Sammi Davis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandnes
Thành tích gần đây Egersund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | H T H T T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | H T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B H T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 14 | T T T B H | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | B T H B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | B T B B H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 13 | T B B T H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T H B | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | T H T H H | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | H B B T B | |
| 12 | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 | B B B T T | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | B H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | B B T B H | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -15 | 4 | H B B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 3 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch