Thứ Bảy, 30/05/2026
Taiki Kagayama (Kiến tạo: Mille Eriksson)
5
Liam Vabo (Thay: William Thellsson)
36
Liam Vaboe (Thay: William Thellsson)
38
Marcelo Palomino (Thay: Yaqub Finey)
65
Kim Kaeck Ofordu (Thay: Mohammed Mahammed)
69
Pontus Carlsson (Thay: Oscar Sjoestrand)
69
Miguel Sandberg (Thay: Mille Eriksson)
72
Marc Manchon
80
Isac Lindholm (Thay: Gustav Thoern)
86

Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
Sandvikens IF
Sandvikens IF
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sandvikens IF vs GIF Sundsvall

Tất cả (13)
86'

Gustav Thoern rời sân và được thay thế bởi Isac Lindholm.

80' Thẻ vàng cho Marc Manchon.

Thẻ vàng cho Marc Manchon.

72'

Mille Eriksson rời sân và được thay thế bởi Miguel Sandberg.

69'

Oscar Sjoestrand rời sân và được thay thế bởi Pontus Carlsson.

69'

Mohammed Mahammed rời sân và được thay thế bởi Kim Kaeck Ofordu.

65'

Yaqub Finey rời sân và được thay thế bởi Marcelo Palomino.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38'

William Thellsson rời sân và được thay thế bởi Liam Vaboe.

5'

Mille Eriksson đã kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Taiki Kagayama đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taiki Kagayama đã ghi bàn!

5' V À A A A O O O GIF Sundsvall ghi bàn.

V À A A A O O O GIF Sundsvall ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs GIF Sundsvall

Sandvikens IF (4-4-2): Hannes Sveijer (1), Linus Tagesson (26), Gustav Thorn (2), Emil Engqvist (23), Christopher Redenstrand (12), Monga Aluta Simba (10), Daniel Soderberg (8), Mohammed Mahammed (42), Oscar Sjostrand (11), Filip Olsson (15), William Thellsson (9)

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Amaro Bahtijar (27), Lucas Forsberg (18), Ludvig Svanberg (4), Taiki Kagayama (9), Mille Eriksson (22), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Ture Sandberg (7), Yaqub Finey (19), Pontus Engblom (21)

Sandvikens IF
Sandvikens IF
4-4-2
1
Hannes Sveijer
26
Linus Tagesson
2
Gustav Thorn
23
Emil Engqvist
12
Christopher Redenstrand
10
Monga Aluta Simba
8
Daniel Soderberg
42
Mohammed Mahammed
11
Oscar Sjostrand
15
Filip Olsson
9
William Thellsson
21
Pontus Engblom
19
Yaqub Finey
7
Ture Sandberg
23
Hugo Aviander
6
Marc Manchon Armans
22
Mille Eriksson
9
Taiki Kagayama
4
Ludvig Svanberg
18
Lucas Forsberg
27
Amaro Bahtijar
1
Jonas Olsson
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Thay người
38’
William Thellsson
Liam Vabo
65’
Yaqub Finey
Marcelo Palomino
69’
Oscar Sjoestrand
Pontus Carlsson
72’
Mille Eriksson
Miguel Sandberg
69’
Mohammed Mahammed
Kim Kaeck Ofordu
86’
Gustav Thoern
Isac Lindholm
Cầu thủ dự bị
Mahmoud Kiki Kharsi
Daniel Henareh
Taulant Parallangaj
Marcelo Palomino
Liam Vabo
Samuel Tammivuori
Isac Lindholm
Abdulahi Shino
Mamadou Kouyate
Miguel Sandberg
Pontus Carlsson
Jeremiah Bjoernler
Kim Kaeck Ofordu
Malte Hallin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
23/05 - 2024
02/11 - 2024
28/05 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
07/03 - 2026

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
24/05 - 2026
19/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
15/04 - 2026
06/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC9531918H T T T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF9531518T H B T T
3United IK NordicUnited IK Nordic9513116T T H B T
4IK OddevoldIK Oddevold9432415T H H T T
5IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping9423714B T H H T
6Oestersunds FKOestersunds FK9423214T H T T B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF9423014T H H B T
8Landskrona BoISLandskrona BoIS9333112H H H B T
9Orebro SKOrebro SK9333-412H B T B B
10IK BrageIK Brage9324-111B T B H B
11Oesters IFOesters IF9324-711H B T B B
12LjungskileLjungskile9315110B B T T B
13NorrbyNorrby9171010H H H H T
14VaernamoVaernamo9315-510B B B H B
15Sandvikens IFSandvikens IF9135-46H T B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall9207-96B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow