Daouda Amadou đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Johan Arvidsson (Kiến tạo: Alan Carleton) 12 | |
Kevin Appiah Nyarko (Kiến tạo: Max Svensson) 31 | |
Adam Kiani 31 | |
Christian Wagner (Kiến tạo: Linus Tagesson) 44 | |
Ervin Gigovic 47 | |
Ervin Gigovic 50 | |
Ervin Gigovic 50 | |
Timothe Rupil (Thay: Max Svensson) 57 | |
Alexander Johansson (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 57 | |
Daouda Amadou (Thay: Loret Sadiku) 57 | |
Johan Arvidsson (Kiến tạo: Fabian Andersson) 61 | |
Alexander Johansson (Kiến tạo: Daouda Amadou) 63 | |
Mohammed Sadat (Thay: Viggo van der Laan) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sandvikens IF vs Helsingborgs IF
V À A A O O O - Alexander Johansson đã ghi bàn!
Viggo van der Laan rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sadat.
V À A A A O O O - [player1] ghi bàn!
Fabian Andersson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Johan Arvidsson ghi bàn!
Loret Sadiku rời sân và được thay thế bởi Daouda Amadou.
Kevin Appiah Nyarko rời sân và được thay thế bởi Alexander Johansson.
Max Svensson rời sân và được thay thế bởi Timothe Rupil.
THẺ ĐỎ! - Ervin Gigovic nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ervin Gigovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Ervin Gigovic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Linus Tagesson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Wagner đã ghi bàn!
Max Svensson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Adam Kiani.
V À A A O O O - Kevin Appiah Nyarko đã ghi bàn!
Alan Carleton đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Johan Arvidsson đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sandvikens IF vs Helsingborgs IF


Đội hình xuất phát Sandvikens IF vs Helsingborgs IF
Sandvikens IF (3-4-3): Otto Lindell (30), Viggo van der Laan (4), Gustav Thorn (2), Valassina Diomande (25), Linus Tagesson (26), Fabian Andersson (15), Adam Kiani (21), Victor Backman (11), Alan Carleton (12), Christian Wagner (22), Johan Arvidsson (7)
Helsingborgs IF (4-2-3-1): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Jakob Voelkerling Persson (3), Obafemi Awodesu (2), Simon Bengtsson (5), Loret Sadiku (26), Lukas Kjellnas (14), Alvin Nordin (31), Ervin Gigović (8), Max Svensson (10), Kevin Appiah Nyarko (29)


| Thay người | |||
| 63’ | Viggo van der Laan Mohammed Sadat | 57’ | Kevin Appiah Nyarko Alexander Johansson |
| 57’ | Max Svensson Timothe Rupil | ||
| 57’ | Loret Sadiku Daouda Amadou | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hannes Sveijer | Alexander Johansson | ||
Liam Vabo | Adam Akimey | ||
Karl Fredrik Bohm | Casper Ljung | ||
William Thellsson | Leo Hedenberg | ||
Isac Lindholm | Timothe Rupil | ||
Mohammed Mahammed | William Westerlund | ||
Mohammed Sadat | Daouda Amadou | ||
Yabets Yaliso Yaya | Victor Andersson Wagnborg | ||
Anton Lund | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | T B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 8 | 25 | H T T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H H B T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | T H B H H | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | B B T H H | |
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T T B B | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 3 | 19 | B T T T H | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B H H H T | |
| 13 | 14 | 2 | 8 | 4 | -4 | 14 | B B B H T | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B B H H B | |
| 15 | 14 | 3 | 1 | 10 | -16 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 0 | 11 | -20 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch