(Pen) Ozan Sol 33 | |
Muhammet Arslantas (Kiến tạo: Semih Karadeniz) 37 | |
Ahmet Ilhan Ozek 45 | |
Ferhat Yazgan 45+2' | |
Pape-Alioune Ndiaye (Thay: URIE-MICHEL GAB) 53 | |
Thomas Verheydt (Thay: Ahmet Sagat) 68 | |
Eren Aydin (Thay: Ozan Sol) 68 | |
Cenk Sahin (Thay: Muhammet Arslantas) 72 | |
Alhassan Toure (Thay: Baris Ekincier) 72 | |
Murat Yildirim (Thay: Gokhan Karadeniz) 75 | |
Adem Eren Kabak (Thay: Olivier Thill) 80 | |
Suat Kaya (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 86 | |
Guluk Massis (Thay: Atakan Akkaynak) 86 | |
Cenk Sahin 88 |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Corum FK
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Corum FK
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
4 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Corum FK
| Thay người | |||
| 53’ | URIE-MICHEL GAB Pape-Alioune Ndiaye | 68’ | Ahmet Sagat Thomas Verheydt |
| 72’ | Baris Ekincier Alhassan Toure | 68’ | Ozan Sol Eren Aydin |
| 72’ | Muhammet Arslantas Cenk Sahin | 75’ | Gokhan Karadeniz Murat Yildirim |
| 80’ | Olivier Thill Adem Eren Kabak | 86’ | Ahmet Ilhan Ozek Suat Kaya |
| 86’ | Atakan Akkaynak Guluk Massis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aydin Bag | Ali Turkan | ||
Adem Eren Kabak | Kerem Kalafat | ||
Alhassan Toure | Thomas Verheydt | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Suat Kaya | ||
Cenk Sahin | Eren Aydin | ||
Huseyin Erkan | Murat Yildirim | ||
Husamettin Tut | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | ||
Jospin Nshimirimana | Adem Dogan | ||
Seyit Gazanfer | Guluk Massis | ||
Pape-Alioune Ndiaye | Suleyman Lus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 42 | 70 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | B T B B H | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch