Cenk Sahin (Thay: Baris Ekincier) 46 | |
Semih Karadeniz (Thay: Seyit Gazanfer) 46 | |
Ertugrul Senlikoglu 49 | |
Cumali Bisi 55 | |
Alhassan Toure (Thay: Olivier Thill) 61 | |
Cenk Sahin 62 | |
Ali Emirhan Akcay (Thay: Metin Caner Akbayrak) 63 | |
URIE-MICHEL GAB (Thay: Muhammet Arslantas) 71 | |
Kasim Alperen Kosker (Thay: Cekdar Orhan) 85 | |
Mehmet Keskin 86 | |
Enishan Ceylan (Thay: Brandley Kuwas) 90 |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Giresunspor
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Giresunspor
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
12 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Giresunspor
| Thay người | |||
| 46’ | Baris Ekincier Cenk Sahin | 63’ | Metin Caner Akbayrak Ali Emirhan Akcay |
| 46’ | Seyit Gazanfer Semih Karadeniz | 85’ | Cekdar Orhan Kasim Alperen Kosker |
| 61’ | Olivier Thill Alhassan Toure | 90’ | Brandley Kuwas Enishan Ceylan |
| 71’ | Muhammet Arslantas URIE-MICHEL GAB | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aydin Bag | Goktan Corut | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Fatih Yilmaz | ||
URIE-MICHEL GAB | Ali Emirhan Akcay | ||
Godfred Donsah | Ahmet Lutfu Kara | ||
Cenk Sahin | Arda Cebeci | ||
Baran Aksaka | Kasim Alperen Kosker | ||
Alhassan Toure | Mert Kurt | ||
Husamettin Tut | Enishan Ceylan | ||
Semih Karadeniz | Mustafa Eren Keskin | ||
Jospin Nshimirimana | Emirhan Sahin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 53 | 75 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 41 | 71 | T T T T H | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 45 | 67 | H B B T H | |
| 4 | 35 | 19 | 6 | 10 | 17 | 63 | T T T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 33 | 61 | T T T T H | |
| 6 | 35 | 16 | 12 | 7 | 24 | 60 | T H H T B | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 27 | 53 | H B T T T | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | H H H T H | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 8 | 50 | T T T B T | |
| 10 | 34 | 12 | 10 | 12 | 9 | 46 | T B H B T | |
| 11 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | -5 | 46 | T B B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | B H B B B | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | B B H B B | |
| 15 | 34 | 12 | 6 | 16 | -2 | 42 | T B H B T | |
| 16 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H B H B | |
| 17 | 34 | 10 | 5 | 19 | -30 | 35 | B T T B B | |
| 18 | 34 | 8 | 9 | 17 | -17 | 33 | H T B H B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 34 | 1 | 3 | 30 | -127 | -54 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch