Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yoan Kore (Kiến tạo: Coleen Louis) 11 | |
Amine Chabane 18 | |
Felix Tomi 23 | |
Gustave Akueson 33 | |
Joseph Nduquidi (Thay: Oscar Aissat) 66 | |
Samuel Ntamack (Thay: Ibou Sane) 66 | |
Dominique Guidi 71 | |
Rayan Lutin (Thay: Ilyes Hamache) 74 | |
Ruben Beliandjou (Thay: Amine Boutrah) 80 | |
Jocelyn Janneh (Thay: Dominique Guidi) 85 | |
Christophe Vincent (Thay: Joachim Eickmayer) 85 | |
Issiaka Karamoko (Thay: Tom Meynadier) 85 | |
Messy Manitu (Thay: Nordine Kandil) 87 |
Thống kê trận đấu SC Bastia vs Amiens


Diễn biến SC Bastia vs Amiens
Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Messy Manitu.
Tom Meynadier rời sân và được thay thế bởi Issiaka Karamoko.
Joachim Eickmayer rời sân và được thay thế bởi Christophe Vincent.
Dominique Guidi rời sân và được thay thế bởi Jocelyn Janneh.
Amine Boutrah rời sân và được thay thế bởi Ruben Beliandjou.
Ilyes Hamache rời sân và được thay thế bởi Rayan Lutin.
Thẻ vàng cho Dominique Guidi.
Ibou Sane rời sân và được thay thế bởi Samuel Ntamack.
Oscar Aissat rời sân và được thay thế bởi Joseph Nduquidi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gustave Akueson.
Thẻ vàng cho Gustave Akueson.
V À A A A O O O - Felix Tomi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Amine Chabane.
Thẻ vàng cho Amine Chabane.
Coleen Louis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yoan Kore đã ghi bàn!
V À A A A O O O Amiens ghi bàn.
Đội hình xuất phát SC Bastia vs Amiens
SC Bastia (3-4-1-2): Lisandru Olmeta (1), Dominique Guidi (6), Gustave Akueson (28), Juan Guevara (3), Tom Meynadier (24), Joachim Eickmayer (17), Tom Ducrocq (13), Florian Bohnert (15), Alexandre Bi Zaouai (18), Felix Tomi (9), Amine Boutrah (10)
Amiens (5-4-1): Alexis Sauvage (16), Amine Chabane (39), Yoan Kore (88), Siaka Bakayoko (34), Coleen Louis (44), Antoine Leautey (14), Nordine Kandil (10), Oscar Aissat (46), Skelly Alvero (80), Ilyes Hamache (7), Ibou Sane (29)


| Thay người | |||
| 80’ | Amine Boutrah Ruben Beliandjou | 66’ | Oscar Aissat Joseph N'Duquidi |
| 85’ | Dominique Guidi Jocelyn Janneh | 66’ | Ibou Sane Samuel Ntamack |
| 85’ | Joachim Eickmayer Christophe Vincent | 74’ | Ilyes Hamache Rayan Lutin |
| 85’ | Tom Meynadier Issiaka Karamoko | 87’ | Nordine Kandil Messy Manitu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sacha Contena | Lou Alexandre | ||
Jocelyn Janneh | Peterson Paul | ||
Victor Lebas | Messy Manitu | ||
Matteo Petrignani | Yanis Rafii | ||
Christophe Vincent | Joseph N'Duquidi | ||
Issiaka Karamoko | Samuel Ntamack | ||
Ruben Beliandjou | Rayan Lutin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SC Bastia
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 21 | 58 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | T T T H T | |
| 3 | 28 | 13 | 11 | 4 | 12 | 50 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 13 | 9 | 7 | 8 | 48 | H B T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 11 | 6 | 15 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 2 | 45 | H T T H H | |
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | H T T H H | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 2 | 42 | T B B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 9 | 40 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 39 | H H T B B | |
| 11 | 28 | 10 | 9 | 9 | -4 | 39 | B B H T H | |
| 12 | 29 | 9 | 8 | 12 | -8 | 35 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 13 | 10 | -7 | 31 | H B H B H | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | T B B B H | |
| 15 | 28 | 7 | 7 | 14 | -16 | 28 | H H B B H | |
| 16 | 29 | 6 | 6 | 17 | -17 | 24 | B B B B H | |
| 17 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 3 | 12 | 14 | -19 | 21 | B H B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch