Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Andriy Yarmolenko 3 | |
Aliou Thiare 15 | |
Evgeniy Misyura 23 | |
Bogdan Kobzar (Thay: Danyil Sukhoruchko) 26 | |
Taras Mykhavko (Thay: Volodymyr Brazhko) 46 | |
Oleksandr Yatsyk (Thay: Mykola Shaparenko) 46 | |
Vitaliy Buyalskyi (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 60 | |
Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko) 60 | |
Vladyslav Danylenko 66 | |
Oleksandr Pyatov (Thay: Valeriy Sad) 70 | |
Eduardo Guerrero (Thay: Vitalii Lobko) 80 | |
Dmitry Plachtyr (Thay: Vladyslav Danylenko) 83 | |
Maksim Marusich (Thay: Arsentii Doroshenko) 83 | |
Myklola Buzhyn (Thay: Igor Kotsyumaka) 83 | |
Nazar Voloshyn 90 | |
Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Nazar Voloshyn) 90+2' |
Thống kê trận đấu SC Poltava vs Dynamo Kyiv

Diễn biến SC Poltava vs Dynamo Kyiv
Nazar Voloshyn đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!
Nazar Voloshyn đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Igor Kotsyumaka rời sân và được thay thế bởi Myklola Buzhyn.
Arsentii Doroshenko rời sân và được thay thế bởi Maksim Marusich.
Vladyslav Danylenko rời sân và được thay thế bởi Dmitry Plachtyr.
Vitalii Lobko rời sân và được thay thế bởi Eduardo Guerrero.
Valeriy Sad rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyatov.
Thẻ vàng cho Vladyslav Danylenko.
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.
Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Buyalskyi.
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Yatsyk.
Volodymyr Brazhko rời sân và được thay thế bởi Taras Mykhavko.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Danyil Sukhoruchko rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kobzar.
Thẻ vàng cho Evgeniy Misyura.
Thẻ vàng cho Aliou Thiare.
V À A A O O O - Andriy Yarmolenko từ Dynamo Kyiv đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SC Poltava vs Dynamo Kyiv
SC Poltava (4-3-3): Mykyta Minchev (1), Andriy Savenkov (12), Yevgen Misyura (20), Vadym Pidlepych (5), Igor Kozyumaka (95), Arsentiy Doroshenko (21), Valerii Sad (10), Vladyslav Danylenko (15), Volodimir Odaryuk (8), Danyil Sukhoruchko (38), Denys Galenkov (7)
Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Viacheslav Surkis (71), Maksym Korobov (13), Kristian Bilovar (40), Aliou Thiare (66), Vladyslav Dubinchak (44), Volodymyr Brazhko (6), Andriy Yarmolenko (7), Oleksandr Pikhalyonok (8), Mykola Shaparenko (10), Elijah Oluwashola Ogundana (16), Vitalii Lobko (19)

| Thay người | |||
| 26’ | Danyil Sukhoruchko Bohdan Kobzar | 46’ | Volodymyr Brazhko Taras Mykhavko |
| 70’ | Valeriy Sad Oleksandr Pyatov | 46’ | Mykola Shaparenko Oleksandr Yatsyk |
| 83’ | Arsentii Doroshenko Maksim Marusic | 60’ | Andriy Yarmolenko Nazar Voloshyn |
| 83’ | Vladyslav Danylenko Dmytro Plakhtyr | 60’ | Oleksandr Pikhalyonok Vitaliy Buyalskiy |
| 83’ | Igor Kotsyumaka Mykola Buzhyn | 80’ | Vitalii Lobko Eduardo Guerrero |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniil Ermolov | Pavlo Lyusin | ||
Bohdan Kobzar | Valentin Morgun | ||
Mykyta Kononov | Denys Ignatenko | ||
Maksim Marusic | Nazar Voloshyn | ||
Dmytro Plakhtyr | Kostiantyn Vivcharenko | ||
Oleksandr Pyatov | Taras Mykhavko | ||
Mykola Buzhyn | Oleksandr Karavaev | ||
Vitaliy Buyalskiy | |||
Oleksandr Yatsyk | |||
Mykola Mykhailenko | |||
Eduardo Guerrero | |||
Denys Popov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SC Poltava
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 6 | 2 | 50 | 72 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 17 | 6 | 6 | 21 | 57 | H H H T B | |
| 3 | 29 | 17 | 5 | 7 | 28 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 29 | 16 | 6 | 7 | 29 | 54 | T B H T T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 5 | 49 | T T B B T | |
| 6 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | H B H H H | |
| 7 | 29 | 13 | 8 | 8 | 7 | 47 | B H T T B | |
| 8 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | T T H T H | |
| 9 | 29 | 10 | 11 | 8 | 10 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 29 | 7 | 10 | 12 | -13 | 31 | B H H B B | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -20 | 31 | B H H B T | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -9 | 31 | H H H T H | |
| 13 | 29 | 7 | 7 | 15 | -15 | 28 | B H B T T | |
| 14 | 29 | 6 | 3 | 20 | -29 | 21 | B B H B B | |
| 15 | 29 | 3 | 7 | 19 | -34 | 16 | H B B B T | |
| 16 | 29 | 2 | 6 | 21 | -51 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch