Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Adil Aouchiche 37 | |
Dejan Ljubicic 45 | |
Erencan Yardimci (Thay: Jovan Mijatovic) 46 | |
Robin Heusser (Thay: Fabio Kaufmann) 66 | |
Vitalie Becker (Thay: Moussa N'Diaye) 66 | |
Edin Dzeko (Thay: Dejan Ljubicic) 66 | |
Robin Heusser 70 | |
Nikola Katic (Thay: Mertcan Ayhan) 72 | |
Aaron Opoku (Thay: Faride Alidou) 78 | |
Adrian Gantenbein (Thay: Adil Aouchiche) 81 | |
Christopher Antwi-Adjej (Thay: Moussa Sylla) 81 |
Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig


Diễn biến Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Moussa Sylla rời sân và được thay thế bởi Christopher Antwi-Adjej.
Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Adrian Gantenbein.
Faride Alidou rời sân và được thay thế bởi Aaron Opoku.
Mertcan Ayhan rời sân và được thay thế bởi Nikola Katic.
Thẻ vàng cho Robin Heusser.
Thẻ vàng cho Robin Heusser.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Edin Dzeko.
Moussa N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Vitalie Becker.
Fabio Kaufmann rời sân và được thay thế bởi Robin Heusser.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.
V À A A O O O - Adil Aouchiche đã ghi bàn!
V À A A O O O O Schalke 04 ghi bàn.
V À A A A O O O O Eintracht Braunschweig ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Schalke 04 (4-3-3): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Mertcan Ayhan (43), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Adil Aouchiche (24), Dejan Ljubicic (21), Moussa Sylla (9), Kenan Karaman (19)
Eintracht Braunschweig (4-4-2): Ron-Thorben Hoffmann (1), Mehmet-Can Aydin (8), Kevin Ehlers (21), Andi Hoti (4), Fabio Di Michele (22), Fabio Kaufmann (7), Florian Flick (6), Lino Tempelmann (20), Johan Gomez (44), Faride Alidou (10), Jovan Mijatovic (11)


| Thay người | |||
| 66’ | Moussa N'Diaye Vitalie Becker | 46’ | Jovan Mijatovic Erencan Yardımcı |
| 66’ | Dejan Ljubicic Edin Džeko | 66’ | Fabio Kaufmann Robin Heusser |
| 72’ | Mertcan Ayhan Nikola Katić | 78’ | Faride Alidou Aaron Opoku |
| 81’ | Adil Aouchiche Adrian Gantenbein | ||
| 81’ | Moussa Sylla Christopher Antwi-Adjei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Müller | Marko Rajkovacic | ||
Vitalie Becker | Leon Bell Bell | ||
Nikola Katić | Lukas Frenkert | ||
Adrian Gantenbein | Max Marie | ||
Dylan Leonard | Robin Heusser | ||
Christopher Antwi-Adjei | Lars Sidney Raebiger | ||
Janik Bachmann | Erencan Yardımcı | ||
Edin Džeko | Aaron Opoku | ||
Christian Pierre Louis Gomis | Grant-Leon Ranos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Schalke 04
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 19 | 70 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 25 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 14 | 62 | H B B H T | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 16 | 60 | H T H H H | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 12 | 52 | B H B H B | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 5 | 52 | B B B T T | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 2 | 46 | H T H T H | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 44 | B T H H T | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | -11 | 44 | B B T H B | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T T T B B | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 2 | 39 | H T H B T | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | -6 | 39 | T B T T B | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | -18 | 37 | H T B T B | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | -19 | 37 | T B H B T | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | -20 | 37 | B T B T B | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | -23 | 30 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch