Chủ Nhật, 05/04/2026
Kyoung-Rok Choi (Kiến tạo: Philip Heise)
1
Simon Terodde
15
Marvin Wanitzek
25
Darko Churlinov
28
Marcin Kaminski
51
Marcin Kaminski
71
Victor Palsson
72
Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Christoph Kobald)
88
Thomas Ouwejan
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
17/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2023
31/03 - 2024
13/09 - 2024
16/02 - 2025
01/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042816751555H T H H T
2PaderbornPaderborn2816661654T H H T T
3ElversbergElversberg2815761852H T B T H
4DarmstadtDarmstadt28131141850B T H H B
5Hannover 96Hannover 962814861250T B H T H
6BerlinBerlin2813871047T T H T T
7KaiserslauternKaiserslautern2813411743B B T B T
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2810711037B B T T H
9Karlsruher SCKarlsruher SC2810711-937T H B T B
10VfL BochumVfL Bochum288911-133B T H B B
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld288713131B B H B T
12Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf289415-1731T T B B B
13MagdeburgMagdeburg289316-830B B H T T
14Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig288614-1530B H T B H
15Dynamo DresdenDynamo Dresden287813-229T H T B B
16Holstein KielHolstein Kiel287813-829H B B T H
17Greuther FurthGreuther Furth288515-2129H T T B B
18Preussen MuensterPreussen Muenster286913-1627T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow