Thứ Sáu, 22/05/2026
Kyoung-Rok Choi (Kiến tạo: Philip Heise)
1
Simon Terodde
15
Marvin Wanitzek
25
Darko Churlinov
28
Marcin Kaminski
51
Marcin Kaminski
71
Victor Palsson
72
Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Christoph Kobald)
88
Thomas Ouwejan
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
17/09 - 2021
26/02 - 2022
22/10 - 2023
31/03 - 2024
13/09 - 2024
16/02 - 2025
01/11 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
08/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043421761970T T T B T
2ElversbergElversberg3418882562T H T B T
3PaderbornPaderborn3418881462H B B H T
4Hannover 96Hannover 9634161261660H T H H H
5DarmstadtDarmstadt34131381252B H B H B
6KaiserslauternKaiserslautern3416414552B B B T T
7BerlinBerlin3414911351H B B T B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg34121012246H T H T H
9VfL BochumVfL Bochum34111112244B T H H T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3412814-1144B B T H B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden3411815141T B T B T
12Holstein KielHolstein Kiel3411815-441T T T B B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3410915239H T H B T
14MagdeburgMagdeburg3412319-639T B T T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3410717-1837H T B T B
16Greuther FurthGreuther Furth3410717-1937T B H B T
17Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3411419-2037B T B T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3461216-2330B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow