S. Taniguchi (Thay: T. Watanabe) 46 | |
K. Mitoma (Thay: K. Sano) 46 | |
J. Suzuki (Thay: H. Ito) 46 | |
Junnosuke Suzuki (Thay: Hiroki Ito) 46 | |
Kaoru Mitoma (Thay: Kodai Sano) 46 | |
Shogo Taniguchi (Thay: Tsuyoshi Watanabe) 46 | |
Keito Nakamura (Thay: Daizen Maeda) 62 | |
Ritsu Doan (Thay: Yukinari Sugawara) 63 | |
Junya Ito (Thay: Yuito Suzuki) 63 | |
Ryan Christie (Thay: John McGinn) 63 | |
George Hirst (Thay: Lyndon Dykes) 63 | |
J. Suzuki 65 | |
Junnosuke Suzuki 66 | |
Kieran Tierney (Thay: Andrew Robertson) 70 | |
Billy Gilmour (Thay: Scott McTominay) 70 | |
Daiki Hashioka (Thay: Ayumu Seko) 77 | |
Daichi Kamada (Thay: Ao Tanaka) 78 | |
Kento Shiogai (Thay: Joel Chima Fujita) 78 | |
Ritsu Doan 78 | |
Anthony Ralston (Thay: Nathan Patterson) 80 | |
Findlay Curtis (Thay: Tommy Conway) 80 | |
Junya Ito (Kiến tạo: Kento Shiogai) 84 |
Thống kê trận đấu Scotland vs Nhật Bản
số liệu thống kê

Scotland

Nhật Bản
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Scotland vs Nhật Bản
Scotland (4-1-4-1): Angus Gunn (1), Nathan Patterson (2), Jack Hendry (13), Scott McKenna (26), Andy Robertson (3), Lewis Ferguson (19), John McGinn (7), Kenny McLean (23), Scott McTominay (4), Tommy Conway (20), Lyndon Dykes (9)
Nhật Bản (3-4-2-1): Zion Suzuki (1), Ayumu Seko (4), Tsuyoshi Watanabe (5), Hiroki Ito (21), Yukinari Sugawara (2), Joel Chima Fujita (6), Ao Tanaka (17), Daizen Maeda (11), Yuito Suzuki (8), Kodai Sano (20), Keisuke Goto (26)

Scotland
4-1-4-1
1
Angus Gunn
2
Nathan Patterson
13
Jack Hendry
26
Scott McKenna
3
Andy Robertson
19
Lewis Ferguson
7
John McGinn
23
Kenny McLean
4
Scott McTominay
20
Tommy Conway
9
Lyndon Dykes
26
Keisuke Goto
20
Kodai Sano
8
Yuito Suzuki
11
Daizen Maeda
17
Ao Tanaka
6
Joel Chima Fujita
2
Yukinari Sugawara
21
Hiroki Ito
5
Tsuyoshi Watanabe
4
Ayumu Seko
1
Zion Suzuki

Nhật Bản
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 63’ | John McGinn Ryan Christie | 46’ | Tsuyoshi Watanabe Shogo Taniguchi |
| 63’ | Lyndon Dykes George Hirst | 46’ | Kodai Sano Kaoru Mitoma |
| 70’ | Andrew Robertson Kieran Tierney | 46’ | Hiroki Ito Junnosuke Suzuki |
| 70’ | Scott McTominay Billy Gilmour | 62’ | Daizen Maeda Keito Nakamura |
| 80’ | Nathan Patterson Tony Ralston | 63’ | Yukinari Sugawara Ritsu Doan |
| 80’ | Tommy Conway Findlay Curtis | 63’ | Yuito Suzuki Junya Ito |
| 77’ | Ayumu Seko Daiki Hashioka | ||
| 78’ | Ao Tanaka Daichi Kamada | ||
| 78’ | Joel Chima Fujita Kento Shiogai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tony Ralston | Daiki Hashioka | ||
Liam Kelly | Keisuke Osako | ||
Scott Bain | Shogo Taniguchi | ||
Grant Hanley | Tomoki Hayakawa | ||
Kieran Tierney | Kaoru Mitoma | ||
Billy Gilmour | Shuto Machino | ||
Che Adams | Ritsu Doan | ||
Ryan Christie | Keito Nakamura | ||
Lennon Miller | Junya Ito | ||
John Souttar | Daichi Kamada | ||
Ross McCrorie | Ayase Ueda | ||
Dominic Hyam | Koki Ogawa | ||
George Hirst | Kento Shiogai | ||
Findlay Curtis | Kaishu Sano | ||
Andy Irving | Junnosuke Suzuki | ||
Nhận định Scotland vs Nhật Bản
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Scotland
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây Nhật Bản
Giao hữu
EAFF E-1 Football Championship
Trên đường Pitch
