Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả SD Amorebieta vs Eibar hôm nay 25-09-2021

Giải Hạng 2 Tây Ban Nha - Th 7, 25/9

Kết thúc
Hiệp một: 1-1
T7, 23:15 25/09/2021
Vòng 7 - Hạng 2 Tây Ban Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koldo Obieta (Kiến tạo: Iker Bilbao)
22
(Pen) Edu Exposito
42
Oier Luengo
52
Gorka Larruzea
59
Gorka Larrucea
59
Gorka Larruzea
76
Oier Luengo
76
Oier Luengo
78
(Pen) Esteban Burgos
90

Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Eibar

số liệu thống kê
SD Amorebieta
SD Amorebieta
Eibar
Eibar
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 3
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 13
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 23
19 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 5
5 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
04/08 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/09 - 2021
13/03 - 2022
Giao hữu
29/07 - 2022
27/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
08/10 - 2023
05/05 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024

Thành tích gần đây SD Amorebieta

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
10/08 - 2024
03/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/05 - 2026
H1: 0-0
10/05 - 2026
H1: 0-1
03/05 - 2026
H1: 2-1
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
H1: 0-0
14/04 - 2026
05/04 - 2026
03/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander40246102678
2DeportivoDeportivo40211182074
3AlmeriaAlmeria40218111971
4MalagaMalaga40209112169
5Las PalmasLas Palmas40191291669
6CastellonCastellon401812101766
7Burgos CFBurgos CF401812101266
8EibarEibar401810121164
9CordobaCordoba4017914-260
10FC AndorraFC Andorra401610141158
11AlbaceteAlbacete40151114056
12Sporting GijonSporting Gijon4016717355
13AD Ceuta FCAD Ceuta FC40151015-1555
14GranadaGranada40121216-348
15Real Sociedad BReal Sociedad B40121018-746
16ValladolidValladolid40121018-1046
17LeganesLeganes40101317-643
18CadizCadiz40101020-2040
19HuescaHuesca4091021-2137
20MirandesMirandes4091021-2337
21LeonesaLeonesa409922-2736
22Real ZaragozaReal Zaragoza4081121-2235
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow