Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Justin Haak 12 | |
Albert Rusnak (Thay: Danny Musovski) 12 | |
Gabriel Pec (Kiến tạo: Marco Reus) 23 | |
Peter Kingston 44 | |
Miki Yamane 45+4' | |
Kalani Rienzi (Thay: Peter Kingston) 46 | |
Paul Rothrock (Thay: Jesus Ferreira) 61 | |
Paul Rothrock (Thay: Paul Arriola) 61 | |
Osaze De Rosario (Thay: Jesus Ferreira) 61 | |
Cristian Roldan (Thay: Antino Lopez) 63 | |
Mauricio Cuevas (Thay: Miki Yamane) 65 | |
Harbor Miller (Thay: Marco Reus) 65 | |
Lucas Sanabria (Thay: Erik Thommy) 66 | |
Sebastian Gomez (Thay: Snyder Brunell) 76 | |
Matheus Nascimento (Thay: Joseph Paintsil) 83 | |
James Marcinkowski 89 | |
Edwin Cerrillo 89 | |
Maya Yoshida (Thay: Edwin Cerrillo) 90 | |
Matheus Nascimento (Kiến tạo: Gabriel Pec) 90+2' |
Thống kê trận đấu Seattle Sounders FC vs LA Galaxy


Diễn biến Seattle Sounders FC vs LA Galaxy
Edwin Cerrillo rời sân và được thay thế bởi Maya Yoshida.
Gabriel Pec đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matheus Nascimento đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Edwin Cerrillo.
Thẻ vàng cho James Marcinkowski.
Joseph Paintsil rời sân và được thay thế bởi Matheus Nascimento.
Snyder Brunell rời sân và được thay thế bởi Sebastian Gomez.
Erik Thommy rời sân và được thay thế bởi Lucas Sanabria.
Marco Reus rời sân và được thay thế bởi Harbor Miller.
Miki Yamane rời sân và được thay thế bởi Mauricio Cuevas.
Antino Lopez rời sân và được thay thế bởi Cristian Roldan.
Jesus Ferreira rời sân và được thay thế bởi Osaze De Rosario.
Paul Arriola rời sân và được thay thế bởi Paul Rothrock.
Paul Arriola rời sân và được thay thế bởi Cristian Roldan.
Jesus Ferreira rời sân và được thay thế bởi Paul Rothrock.
Peter Kingston rời sân và được thay thế bởi Kalani Rienzi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Miki Yamane.
Thẻ vàng cho Peter Kingston.
Đội hình xuất phát Seattle Sounders FC vs LA Galaxy
Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Andrew Thomas (26), Peter Kingston (45), Antino Lopez (35), Jackson Ragen (25), Nouhou Tolo (5), Hassani Dotson (31), Snyder Brunell (37), Jordan Morris (13), Jesus Ferreira (9), Paul Arriola (17), Danny Musovski (19)
LA Galaxy (4-3-3): JT Marcinkowski (12), Miki Yamane (2), Jakob Glesnes (5), Justin Haak (15), John Nelson (14), Edwin Cerrillo (6), Erik Thommy (27), Elijah Wynder (22), Gabriel Pec (11), Marco Reus (18), Joseph Paintsil (28)


| Thay người | |||
| 12’ | Danny Musovski Albert Rusnak | 65’ | Miki Yamane Mauricio Cuevas |
| 46’ | Peter Kingston Kalani Kossa-Rienzi | 65’ | Marco Reus Harbor Miller |
| 61’ | Paul Arriola Paul Rothrock | 66’ | Erik Thommy Lucas Sanabria |
| 61’ | Jesus Ferreira Osaze De Rosario | 83’ | Joseph Paintsil Matheus Nascimento |
| 63’ | Antino Lopez Cristian Roldan | 90’ | Edwin Cerrillo Maya Yoshida |
| 76’ | Snyder Brunell Sebastian Gomez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Frei | Novak Micovic | ||
Cristian Roldan | Isaiah Parente | ||
Albert Rusnak | Christopher Rindov | ||
Paul Rothrock | Ruben Ramos | ||
Cody Baker | Mauricio Cuevas | ||
Sebastian Gomez | Harbor Miller | ||
Kee-Hee Kim | Maya Yoshida | ||
Kalani Kossa-Rienzi | Lucas Sanabria | ||
Osaze De Rosario | Matheus Nascimento | ||
Nhận định Seattle Sounders FC vs LA Galaxy
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Seattle Sounders FC
Thành tích gần đây LA Galaxy
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
