Tshepang Moremi 17 | |
Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Kgomotso Mosadi) 46 | |
Thamsanqa Tshiamo Masiya 55 | |
Sede Junior Dion 65 | |
Hendrick Ekstein (Thay: Tshepang Moremi) 67 | |
Larry Bwalya (Thay: Kamohelo Mokotjo) 70 | |
Michael Sarpong (Thay: Chibuike Ohizu) 70 | |
Hendrick Ekstein 78 | |
George Maluleka (Thay: Celimpilo Ngema) 81 | |
Augustine Chidi Kwem (Thay: Sede Junior Dion) 81 | |
Ramahlwe Mphahlele (Thay: Mondli Mbanjwa) 90 | |
Mokhele Maloisane (Thay: Thamsanqa Tshiamo Masiya) 90 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

AmaZulu FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs AmaZulu FC
| Thay người | |||
| 46’ | Kgomotso Mosadi Thamsanqa Masiya | 67’ | Tshepang Moremi Hendrick Ekstein |
| 70’ | Chibuike Ohizu Michael Sarpong | 81’ | Sede Junior Dion Augustine Chidi Kwem |
| 70’ | Kamohelo Mokotjo Larry Bwalya | 81’ | Celimpilo Ngema George Maluleka |
| 90’ | Thamsanqa Tshiamo Masiya Mokhele Maloisane | 90’ | Mondli Mbanjwa Ramahlwe Mphahlele |
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Sarpong | Augustine Chidi Kwem | ||
Mokhele Maloisane | Sepana Victor Letsoalo | ||
Thamsanqa Masiya | Hendrick Ekstein | ||
Larry Bwalya | Msindisi Ndlovu | ||
Katlego Mohamme | Rowan Human | ||
Ntokozo Mtshweni | Ethan Duncan Brooks | ||
Pogiso Mahlangu | George Maluleka | ||
Lebohang Mabotja | Ramahlwe Mphahlele | ||
Lehlohonolo Mtshali | Olwethu Mzimela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | ||
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch