Pogiso Mahlangu (Thay: Mokhele Maloisane) 56 | |
Nyakala Raphadu (Thay: Hlayisi Chauke) 61 | |
Sibusiso Vilakazi (Thay: Kgomotso Mosadi) 71 | |
Tiklas Thutlwa (Thay: Vusumuzi William Mncube) 71 | |
Ndamulelo Maphangule 80 | |
Stevens Goovadia (Thay: Oswin Appollis) 81 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Polokwane City
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Polokwane City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Polokwane City
| Thay người | |||
| 56’ | Mokhele Maloisane Pogiso Mahlangu | 61’ | Hlayisi Chauke Nyakala Raphadu |
| 71’ | Vusumuzi William Mncube Tiklas Thutlwa | 81’ | Oswin Appollis Stevens Goovadia |
| 71’ | Kgomotso Mosadi Sibusiso Vilakazi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Baartman | Tlou Nkwe | ||
Tiklas Thutlwa | Nyakala Raphadu | ||
Larry Bwalya | Stevens Goovadia | ||
Sibusiso Vilakazi | Andile Fikizolo | ||
Pogiso Mahlangu | Francis Baloyi | ||
Miguel Dias | Manuel Nhanga Kambala | ||
Siphosake Ntiya-Ntiya | Luciano Van Heerden | ||
Katlego Mkhabela | Ntlweleng Obed Thuto | ||
Renaldo Leaner | Lindokuhle Mathebula | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | ||
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch