Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs FC FCSB hôm nay 20-12-2021

Giải VĐQG Romania - Th 2, 20/12

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

0 : 0

FC FCSB

FC FCSB

Hiệp một: 0-0
T2, 01:30 20/12/2021
Vòng 21 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Darius Olaru
8
Risto Radunovic
21
Valentin Cretu
27
Branislav Ninaj
45+1'
Anton Petrea
45+1'
Eder Gonzalez
51
Cristiano Bergodi
67
George Miron
74
Marius Stefanescu
78
Ovidiu Popescu
80

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs FC FCSB

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
FC FCSB
FC FCSB
51 Kiểm soát bóng 49
10 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 10
22 Ném biên 23
20 Chuyền dài 25
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 1
6 Phát bóng 6
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs FC FCSB

Sepsi OSK (4-4-2): Roland Niczuly (33), Adnan Aganovic (77), Branislav Ninaj (82), Bogdan Mitrea (3), Rares Ispas (27), Cristian Barbut (21), Eder Gonzalez (14), Nicolae Paun (6), Marius Stefanescu (11), Vitalie Damascan (29), Anass Achahbar (10)

FC FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Valentin Cretu (2), George Miron (4), Iulian Cristea (17), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Florin Tanase (10), Andrei Cordea (98), Ioan Dumiter (13), Valentin Gheorghe (22)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-4-2
33
Roland Niczuly
77
Adnan Aganovic
82
Branislav Ninaj
3
Bogdan Mitrea
27
Rares Ispas
21
Cristian Barbut
14
Eder Gonzalez
6
Nicolae Paun
11
Marius Stefanescu
29
Vitalie Damascan
10
Anass Achahbar
22
Valentin Gheorghe
13
Ioan Dumiter
98
Andrei Cordea
10
Florin Tanase
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
33
Risto Radunovic
17
Iulian Cristea
4
George Miron
2
Valentin Cretu
32
Stefan Tarnovanu
FC FCSB
FC FCSB
4-3-3
Thay người
61’
Vitalie Damascan
Kevin Luckassen
46’
Valentin Gheorghe
Razvan Oaida
79’
Cristian Barbut
Stefan Askovski
46’
Ioan Dumiter
Claudiu Keseru
79’
Marius Stefanescu
Catalin Golofca
62’
Adrian Sut
Ovidiu Popescu
87’
Adnan Aganovic
Andres Dumitrescu
86’
Andrei Cordea
Constantin Budescu
Cầu thủ dự bị
Razvan Catalin Began
Andrei Vlad
Razvan Tincu
Denis Harut
Stefan Askovski
Constantin Budescu
Boubacar Fofana
Andrei Burlacu
Andres Dumitrescu
Ovidiu Popescu
Tsvetelin Chunchukov
Razvan Oaida
Kevin Luckassen
Claudiu Keseru
Catalin Golofca
Alexandru Marian Musi
Petar Bojic
Sorin Serban

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/08 - 2021
20/12 - 2021
25/10 - 2022
H1: 0-0
13/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-2
12/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
23/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
21/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-2
21/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB5311533H T B T T
2UTA AradUTA Arad5302531T B T T B
3BotosaniBotosani5302-230T B T B T
4Otelul GalatiOtelul Galati5203-327B B T B T
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc5311126T H B T T
6Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti5212023B B T T H
7FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta5113-123T H B B B
8HermannstadtHermannstadt5212119B T B T H
9FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia5203-119B T T B B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti5113-510H T B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj5401639T T T T B
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova5302-139B T T B T
3CFR ClujCFR Cluj5212-134B T B H T
4FC Rapid 1923FC Rapid 19235113-232T B B H B
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti5122-131B B H H T
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges5122-130T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow