Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Septemvri Sofia vs Maritsa Plovdiv hôm nay 28-09-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 5, 28/9

Kết thúc

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

3 : 1

Maritsa Plovdiv

Maritsa Plovdiv

Hiệp một: 2-1
T5, 21:00 28/09/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stanislav Malamov
2
Asen Georgiev
38
Yordan Yordanov
45+2'
Svilen Shterev
59
Dimitar Kostadinov
64

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Maritsa Plovdiv

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Maritsa Plovdiv
Maritsa Plovdiv
65 Kiểm soát bóng 35
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
13/08 - 2021
25/02 - 2022
28/09 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
21/03 - 2026
13/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
28/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2025
VĐQG Bulgaria
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Maritsa Plovdiv

Cúp quốc gia Bulgaria
13/10 - 2024
Hạng 2 Bulgaria
18/05 - 2024
02/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024
30/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T B T B B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426B H T H T
15Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow