Kreshnik Hajrizi 42 | |
Boris Babic (Thay: Ignacio Aliseda) 56 | |
Uran Bislimi (Thay: Mohamed Amoura) 56 | |
Roman Macek (Thay: Mattia Bottani) 56 | |
Dereck Kutesa (Thay: Enzo Crivelli) 60 | |
Theo Valls (Thay: Patrick Pflucke) 75 | |
Alexis Antunes (Thay: Timothe Cognat) 75 | |
Mickael Facchinetti (Thay: Allan Arigoni) 76 | |
Hadj Mahmoud (Thay: Ousmane Doumbia) 83 | |
Boubacar Fofana (Thay: Chris Bedia) 86 | |
Roman Macek 90+2' |
Thống kê trận đấu Servette vs Lugano
số liệu thống kê

Servette

Lugano
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Servette vs Lugano
Servette (4-1-2-1-2): Jeremy Frick (32), Kevin Mbabu (43), Steve Rouiller (4), Yoan Severin (19), Anthony Baron (34), Gael Clichy (3), Miroslav Stevanovic (9), Patrick Pflucke (7), Timothe Cognat (8), Chris Bedia (29), Enzo Crivelli (27)
Lugano (4-4-2): Amir Saipi (1), Jhon Espinoza (6), Kreshnik Hajrizi (4), Fabio Daprela (30), Allan Arigoni (34), Mohamed El Amine Amoura (47), Ousmane Doumbia (20), Jonathan Sabbatini (14), Ignacio Aliseda (31), Renato Steffen (11), Mattia Bottani (10)

Servette
4-1-2-1-2
32
Jeremy Frick
43
Kevin Mbabu
4
Steve Rouiller
19
Yoan Severin
34
Anthony Baron
3
Gael Clichy
9
Miroslav Stevanovic
7
Patrick Pflucke
8
Timothe Cognat
29
Chris Bedia
27
Enzo Crivelli
10
Mattia Bottani
11
Renato Steffen
31
Ignacio Aliseda
14
Jonathan Sabbatini
20
Ousmane Doumbia
47
Mohamed El Amine Amoura
34
Allan Arigoni
30
Fabio Daprela
4
Kreshnik Hajrizi
6
Jhon Espinoza
1
Amir Saipi

Lugano
4-4-2
| Thay người | |||
| 60’ | Enzo Crivelli Dereck Kutesa | 56’ | Mattia Bottani Roman Macek |
| 75’ | Patrick Pflucke Theo Valls | 56’ | Mohamed Amoura Uran Bislimi |
| 75’ | Timothe Cognat Alexis Antunes | 56’ | Ignacio Aliseda Boris Babic |
| 86’ | Chris Bedia Boubacar Fofana | 76’ | Allan Arigoni Mickael Facchinetti |
| 83’ | Ousmane Doumbia Hadj Mahmoud | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Vouilloz | Hadj Mahmoud | ||
Theo Valls | Sebastian Osigwe | ||
Malik Sawadogo | Chinwendu Johan Nkama | ||
Edin Omeragic | Roman Macek | ||
Dereck Kutesa | Mickael Facchinetti | ||
Samba Diba | Uran Bislimi | ||
Boris Adrian Cespedes | Boris Babic | ||
Alexis Antunes | |||
Boubacar Fofana | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Servette
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lugano
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 38 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B T T H B | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 10 | 53 | T B T B H | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | -14 | 42 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | -23 | 38 | B B T B B | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | -26 | 33 | B B B B T | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | -56 | 23 | H T B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 28 | 75 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 25 | 70 | T H H T H | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 17 | 67 | B H H T T | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 23 | 63 | H T H T T | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | -3 | 56 | B T T H B | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 11 | 55 | B T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch