Weijie Mao 7 | |
Pedro Alvaro 13 | |
Cephas Malele (Kiến tạo: Weijie Mao) 27 | |
Zhuoyi Lyu 34 | |
Yuanyi Li 45+1' | |
Liuyu Duan (Thay: Pedro Delgado) 46 | |
Cephas Malele (Kiến tạo: Nicolae Stanciu) 49 | |
Zihao Huang 57 | |
Zeshi Chen (Thay: Yuanyi Li) 65 | |
Raphael Merkies (Thay: Tong Wang) 65 | |
Zhengyu Huang 68 | |
Jin Feng (Thay: Frank Acheampong) 72 | |
Valeri Qazaishvili (Kiến tạo: Liuyu Duan) 73 | |
Zheng Zheng (Thay: Pu Chen) 77 | |
Jing Luo (Thay: Nicolae Stanciu) 81 | |
Ang Li (Thay: Mingrui Yang) 82 | |
Kangbo Sun (Thay: Weijie Mao) 85 | |
Xiao Peng (Thay: Zhengyu Huang) 85 | |
Isnik Alimi 87 | |
Peng Lyu (Thay: Cephas Malele) 90 | |
Zheng Zheng 90+8' |
Thống kê trận đấu Shandong Taishan vs Dalian Yingbo FC
số liệu thống kê

Shandong Taishan

Dalian Yingbo FC
71 Kiểm soát bóng 29
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 20
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shandong Taishan vs Dalian Yingbo FC
Shandong Taishan (3-4-2-1): Wang Dalei (14), Huang Zhengyu (35), Pedro Alvaro (23), Gao Zhunyi (33), Wang Tong (6), Guilherme Miranda Madruga Gomes (8), Li Yuanyi (22), Chen Pu (29), Pedro Delgado (20), Vako Qazaishvili (10), Zeca (19)
Dalian Yingbo FC (4-2-3-1): Zihao Huang (26), Zhuoyi Lu (38), Bi Jinhao (24), Mamadou Sekou Traore (2), Weijie Mao (22), Isnik Alimi (4), Jintao Liao (40), Mingrui Yang (27), Nicolae Stanciu (10), Frank Acheampong (30), Cephas Malele (11)

Shandong Taishan
3-4-2-1
14
Wang Dalei
35
Huang Zhengyu
23
Pedro Alvaro
33
Gao Zhunyi
6
Wang Tong
8
Guilherme Miranda Madruga Gomes
22
Li Yuanyi
29
Chen Pu
20
Pedro Delgado
10
Vako Qazaishvili
19
Zeca
11
Cephas Malele
30
Frank Acheampong
10
Nicolae Stanciu
27
Mingrui Yang
40
Jintao Liao
4
Isnik Alimi
22
Weijie Mao
2
Mamadou Sekou Traore
24
Bi Jinhao
38
Zhuoyi Lu
26
Zihao Huang

Dalian Yingbo FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Pedro Delgado Liuyu Duan | 72’ | Frank Acheampong Feng Jin |
| 65’ | Yuanyi Li Zeshi Chen | 81’ | Nicolae Stanciu Luo Jing |
| 65’ | Tong Wang Raphael Merkies | 82’ | Mingrui Yang Li Ang |
| 77’ | Pu Chen Zheng Zheng | 85’ | Weijie Mao Sun Kangbo |
| 85’ | Zhengyu Huang Xiao Peng | 90’ | Cephas Malele Lu Peng |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yu Jinyong | Weiguo Liu | ||
Qiwei Liu | Feng Jin | ||
Zeshi Chen | Peng Ge | ||
Liuyu Duan | Li Ang | ||
Liu Binbin | Luo Jing | ||
Raphael Merkies | Lu Peng | ||
Xiao Peng | Shunjie Peng | ||
Yixiang Peng | Sun Kangbo | ||
Shi Songchen | Jiabao Wen | ||
Shemshidin Yusupjan | Yihan Yan | ||
Zheng Zheng | Chengrui Zhang | ||
Junwei Lu | Zhang Huachen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Thành tích gần đây Dalian Yingbo FC
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B T B | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | T H T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | B T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | T T B B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | -1 | B T H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -5 | T H H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | -9 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch