Thứ Sáu, 22/05/2026
Jie Chen
33
Rade Dugalic
40
(Pen) Christian Bassogog
42
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: Nebojsa Kosovic)
45+3'
Liang Shi (Thay: Jie Chen)
62
Yilin Yang (Thay: Hongbo Yin)
62
Hanchao Yu (Kiến tạo: Zexiang Yang)
63
Wai-Tsun Dai (Thay: Joao Carlos Teixeira)
67
Congyao Yin (Thay: Chugui Ye)
73
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
73
Yangyang Jin (Thay: Christian Bassogog)
74
Zexiang Yang
77
Haoyang Xu (Thay: Hanchao Yu)
83
Jiajun Bai (Thay: Zexiang Yang)
83
Ibrahim Amadou
84
Yihu Yang (Thay: Nebojsa Kosovic)
86
Liang Shi
87
Junjian Liao
89

Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 27
17 Chuyền dài 14
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka

Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Zhen Ma (1), Zexiang Yang (16), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Aidi Fulangxisi (32), Xi Wu (15), Ibrahim Amadou (6), Christian Bassogog (17), Joao Carlos Teixeira (10), Hanchao Yu (20), Cephas Malele (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Jie Chen (30), Nebojsa Kosovic (27), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-2-3-1
1
Zhen Ma
16
Zexiang Yang
4
Shenglong Jiang
5
Chenjie Zhu
32
Aidi Fulangxisi
15
Xi Wu
6
Ibrahim Amadou
17
Christian Bassogog
10
Joao Carlos Teixeira
20
Hanchao Yu
11
Cephas Malele
8
Tyrone Conraad
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
10
Yin Hongbo
27
Nebojsa Kosovic
30
Jie Chen
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
29
Tze Nam Yue
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
67’
Joao Carlos Teixeira
Tsun Dai
62’
Jie Chen
Liang Shi
74’
Christian Bassogog
Yangyang Jin
62’
Hongbo Yin
Yilin Yang
83’
Zexiang Yang
Jiajun Bai
73’
Chugui Ye
Yin Congyao
83’
Hanchao Yu
Xu Haoyang
73’
Zhechao Chen
Weihui Rao
86’
Nebojsa Kosovic
Yihu Yang
Cầu thủ dự bị
Yaxiong Bao
Quanbo Guo
Tsun Dai
Wen Junjie
Shunkai Jin
Wang Wei
Ernanduo Fei
Yihu Yang
Jiajun Bai
Yin Congyao
Jiabao Wen
Yongjia Li
Yougang Xu
Pan Ximing
Longhai He
Liang Shi
Ruofan Liu
Yilin Yang
Yangyang Jin
Guokang Chen
Haijian Wang
Cui Wei
Xu Haoyang
Weihui Rao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
16/05 - 2026
05/05 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow