Shunkai Jin (Kiến tạo: Tianyi Gao) 3 | |
Cephas Malele (Kiến tạo: Wilson Manafa) 11 | |
Cephas Malele (Kiến tạo: Xi Wu) 18 | |
Wilson Manafa 21 | |
Joao Carlos Teixeira 21 | |
Cryzan 26 | |
Cryzan 27 | |
Xi Wu 31 | |
Lei Tong (Thay: Ke Shi) 35 | |
Pedro Delgado (Thay: Xinli Peng) 46 | |
Feifan Jia (Thay: Zhengyu Huang) 46 | |
Haijian Wang (Thay: Tianyi Gao) 46 | |
Abudulam Abdurasul (Thay: Valeri Qazaishvili) 46 | |
Andre Luis (Kiến tạo: Xi Wu) 51 | |
Wenneng Xie (Thay: Yuanyi Li) 59 | |
Cephas Malele 63 | |
Pengfei Xie (Thay: Joao Carlos Teixeira) 64 | |
Hanchao Yu (Thay: Andre Luis) 64 | |
Zexiang Yang (Thay: Wilson Manafa) 64 | |
Hanchao Yu (Kiến tạo: Haoyang Xu) 83 | |
Yujie Liu (Thay: Cephas Malele) 84 |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Shandong Taishan
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 0
13 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
Shanghai Shenhua (4-2-3-1): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Xu Haoyang (7), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Andre Luis (9), João Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11)
Shandong Taishan (4-4-2): Wang Dalei (14), Xinghan Wu (17), Jianfei Zhao (31), Shi Ke (27), Liu Yang (11), Li Yuanyi (22), Huang Zhengyu (35), Lisheng Liao (20), Xinli Peng (25), Vako Qazaishvili (10), Cryzan (9)

Shanghai Shenhua
4-2-3-1
30
Bao Yaxiong
13
Wilson Manafá
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
7
Xu Haoyang
6
Ibrahim Amadou
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
9
Andre Luis
10
João Carlos Teixeira
11 3
Cephas Malele
9
Cryzan
10
Vako Qazaishvili
25
Xinli Peng
20
Lisheng Liao
35
Huang Zhengyu
22
Li Yuanyi
11
Liu Yang
27
Shi Ke
31
Jianfei Zhao
17
Xinghan Wu
14
Wang Dalei

Shandong Taishan
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Tianyi Gao Wang Haijian | 35’ | Ke Shi Tong Lei |
| 64’ | Andre Luis Hanchao Yu | 46’ | Valeri Qazaishvili Abudulam Abdurasul |
| 64’ | Joao Carlos Teixeira Xie Pengfei | 46’ | Zhengyu Huang Jia Feifan |
| 64’ | Wilson Manafa Yang Zexiang | 46’ | Xinli Peng Pedro Delgado |
| 84’ | Cephas Malele Liu Yujie | 59’ | Yuanyi Li Xie Wenneng |
| Cầu thủ dự bị | |||
Liu Yujie | Abudulam Abdurasul | ||
Hanchao Yu | Tong Lei | ||
Shinichi Chan | Maiwulang Mijiti | ||
Ernanduo Fei | Jia Feifan | ||
Wang Haijian | Gao Zhunyi | ||
Dai Wai-Tsun | Pedro Delgado | ||
Yunding Cao | Chen Pu | ||
Zhen Ma | Xie Wenneng | ||
Aidi Fulangxisi | Zhang Chi | ||
Xie Pengfei | Bi Jinhao | ||
Junchen Zhou | Yu Jinyong | ||
Yang Zexiang | Shihao Lyu | ||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B T B | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | T H T B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | B T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | T T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | -1 | B T H B | |
| 14 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | -2 | T H H T | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | -9 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
