Haoyang Xu (Kiến tạo: Chenjie Zhu) 7 | |
Rafael Ratao (Kiến tạo: Tianyi Gao) 37 | |
Jhonder Cadiz 38 | |
Gustavo Sauer (Kiến tạo: Jhonder Cadiz) 44 | |
Tianyi Gao 45+2' | |
Kang Wang 51 | |
Rafael Ratao 57 | |
Zhechao Chen (Thay: Kang Wang) 63 | |
Jinbao Zhong (Thay: Jizheng Xiong) 63 | |
Haijian Wang (Thay: Pengfei Xie) 71 | |
Wei Long (Thay: Chengjian Liao) 74 | |
Jhonder Cadiz (Kiến tạo: Wei Long) 74 | |
Wei Long 79 | |
Chengyu Liu (Thay: Qipeng Wu) 80 | |
Adriano 82 | |
Shenyuan Li (Thay: Tian Ming) 82 |
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Shanghai Shenhua

Wuhan Three Towns
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns
Shanghai Shenhua (4-3-2-1): Xue Qinghao (1), Yang Zexiang (16), Shunkai Jin (3), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), Xu Haoyang (21), Qipeng Wu (38), Wu Xi (15), Xie Pengfei (30), Gao Tianyi (17), Rafael Ratao (9)
Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Fang Jingqi (22), Ming Tian (23), Mbouri Basile Yamkam (3), Zheng Kaimu (13), Kang Wang (37), Adriano (20), Liao Chengjan (12), Jizheng Xiong (21), Gustavo Sauer (7), Wang Jinxian (8), Jhonder Cádiz (29)

Shanghai Shenhua
4-3-2-1
1
Xue Qinghao
16
Yang Zexiang
3
Shunkai Jin
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
21
Xu Haoyang
38
Qipeng Wu
15
Wu Xi
30
Xie Pengfei
17
Gao Tianyi
9
Rafael Ratao
29
Jhonder Cádiz
8
Wang Jinxian
7
Gustavo Sauer
21
Jizheng Xiong
12
Liao Chengjan
20
Adriano
37
Kang Wang
13
Zheng Kaimu
3
Mbouri Basile Yamkam
23
Ming Tian
22
Fang Jingqi

Wuhan Three Towns
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 71’ | Pengfei Xie Wang Haijian | 63’ | Kang Wang Chen Zhechao |
| 80’ | Qipeng Wu Chengyu Liu | 63’ | Jizheng Xiong Zhong Jinbao |
| 74’ | Chengjian Liao Long Wei | ||
| 82’ | Tian Ming Li Shenyuan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hanyi Wang | Zihao Xia | ||
Zhen Ma | Yu Tianle | ||
Shuai Yang | Guo Jiayu | ||
Shilong Wang | He Guan | ||
Yue Zhu | Jingwei Ruan | ||
Wang Haijian | Li Shenyuan | ||
Ming Huang | Denny Wang | ||
Li Ke | Long Wei | ||
Jiawen Han | Chen Zhechao | ||
Chengyu Liu | Min Zixi | ||
Zhong Jinbao | |||
Haoqian Zheng | |||
Nhận định Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
