Thứ Hai, 06/04/2026
Oliver McBurnie (Kiến tạo: Jack Robinson)
5
Tom Smith
14
Chuba Akpom (Kiến tạo: Marcus Forss)
25
Cameron Archer
48
Jonathan Howson
57
Anel Ahmedhodzic
63
Daniel Jebbison (Thay: Anel Ahmedhodzic)
67
Cameron Archer (Kiến tạo: Hayden Hackney)
74
Oliver McBurnie
74
Oliver McBurnie
77
Ben Osborn (Thay: Oliver Norwood)
78
Matt Crooks
82
Matt Crooks (Thay: Cameron Archer)
82
Aaron Ramsey (Thay: Marcus Forss)
82
Jayden Bogle
86
Alex Mowatt (Thay: Riley McGree)
90
Matt Crooks
90+3'

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Middlesbrough

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Middlesbrough
Middlesbrough
49 Kiểm soát bóng 51
10 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
26 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Middlesbrough

Tất cả (28)
90+3' Thẻ vàng cho Matt Crooks.

Thẻ vàng cho Matt Crooks.

90+1'

Riley McGree rời sân nhường chỗ cho Alex Mowatt.

90+1'

Riley McGree rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

86' Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

Thẻ vàng cho Jayden Bogle.

83'

Marcus Forss rời sân nhường chỗ cho Aaron Ramsey.

82'

Marcus Forss rời sân nhường chỗ cho Aaron Ramsey.

82'

Cameron Archer sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Crooks.

82'

Cameron Archer sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78'

Oliver Norwood rời sân nhường chỗ cho Ben Osborn.

78'

Oliver Norwood rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77' Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

75' G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

74'

Hayden Hackney đã kiến tạo thành bàn.

74' Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

Thẻ vàng cho Oliver McBurnie.

74' G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

67'

Anel Ahmedhodzic rời sân nhường chỗ cho Daniel Jebbison.

67'

Anel Ahmedhodzic rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63' Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

Thẻ vàng cho Anel Ahmedhodzic.

57' Thẻ vàng cho Jonathan Howson.

Thẻ vàng cho Jonathan Howson.

48'

Hayden Hackney đã kiến tạo thành bàn.

48' G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Cung thủ Cameron đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Middlesbrough

Sheffield United (3-5-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), James McAtee (28), Max Lowe (13), Iliman Ndiaye (29), Oliver McBurnie (9)

Middlesbrough (4-2-3-1): Zack Steffen (1), Tommy Smith (14), Dael Fry (6), Darragh Lenihan (26), Ryan Giles (3), Jonny Howson (16), Hayden Hackney (30), Marcus Forss (21), Chuba Akpom (29), Riley McGree (8), Cameron Archer (10)

Sheffield United
Sheffield United
3-5-2
18
Wes Foderingham
15
Anel Ahmedhodzic
12
John Egan
19
Jack Robinson
20
Jayden Bogle
8
Sander Berge
16
Oliver Norwood
28
James McAtee
13
Max Lowe
29
Iliman Ndiaye
9
Oliver McBurnie
10 2
Cameron Archer
8
Riley McGree
29
Chuba Akpom
21
Marcus Forss
30
Hayden Hackney
16
Jonny Howson
3
Ryan Giles
26
Darragh Lenihan
6
Dael Fry
14
Tommy Smith
1
Zack Steffen
Middlesbrough
Middlesbrough
4-2-3-1
Thay người
67’
Anel Ahmedhodzic
Daniel Jebbison
82’
Marcus Forss
Aaron Ramsey
78’
Oliver Norwood
Ben Osborn
82’
Cameron Archer
Matt Crooks
90’
Riley McGree
Alex Mowatt
Cầu thủ dự bị
Adam Davies
Liam Roberts
Chris Basham
Marc Bola
Ciaran Clark
Alex Mowatt
John Fleck
Daniel Barlaser
Ben Osborn
Aaron Ramsey
Ismaila Coulibaly
Matt Crooks
Daniel Jebbison
Paddy McNair

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/09 - 2021
09/03 - 2022
14/08 - 2022
16/02 - 2023
24/10 - 2024
13/02 - 2025
30/08 - 2025
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
10/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow