Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Connor Ogilvie 31 | |
Ebou Adams (Thay: Connor Ogilvie) 56 | |
Reece Johnson (Thay: Yisa Alao) 63 | |
Jaden Heskey (Thay: Jarvis Thornton) 63 | |
Charlie McNeill (Thay: Jamal Lowe) 63 | |
Adrian Segecic 65 | |
Jordan Williams (Thay: Millenic Alli) 73 | |
Nathan Redmond (Thay: Liam Palmer) 76 | |
Conor Chaplin 77 |
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Portsmouth


Diễn biến Sheffield Wednesday vs Portsmouth
Thẻ vàng cho Conor Chaplin.
Liam Palmer rời sân và được thay thế bởi Nathan Redmond.
Millenic Alli rời sân và được thay thế bởi Jordan Williams.
V À A A O O O - Adrian Segecic ghi bàn!
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
Jarvis Thornton rời sân và được thay thế bởi Jaden Heskey.
Yisa Alao rời sân và được thay thế bởi Reece Johnson.
Connor Ogilvie rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Connor Ogilvie.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Portsmouth
Sheffield Wednesday (3-4-2-1): Murphy Cooper (13), Yan Valery (7), Gabriel Otegbayo (22), Liam Palmer (2), Sean Fusire (4), Jarvis Thornton (37), Barry Bannan (10), Yisa Alao (33), Bailey Cadamarteri (18), Svante Ingelsson (8), Jamal Lowe (9)
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Conor Shaughnessy (6), Zak Swanson (22), Andre Dozzell (21), Connor Ogilvie (3), Adrian Segecic (10), Conor Chaplin (36), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Jamal Lowe Charlie McNiell | 56’ | Connor Ogilvie Ebou Adams |
| 63’ | Yisa Alao Reece Johnson | ||
| 76’ | Liam Palmer Nathan Redmond | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaden Heskey | Jordan Williams | ||
Devlan Moses | Josef Bursik | ||
Charlie McNiell | Ibane Bowat | ||
Rio Shipston | Jacob Farrell | ||
Nathan Redmond | John Swift | ||
Joe Emery | Luke Le Roux | ||
Cole McGhee | Ebou Adams | ||
Reece Johnson | Mackenzie Kirk | ||
Logan Stretch | Olutayo Singerr | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Pierce Charles Chấn thương vai | Josh Knight Chấn thương cơ | ||
Max Lowe Chấn thương bắp chân | Josh Murphy Chấn thương gân kheo | ||
Di'Shon Bernard Chấn thương đầu gối | Mark Kosznovszky Chấn thương đầu gối | ||
Liam Cooper Chấn thương cơ | |||
Iké Ugbo Chấn thương gân kheo | |||
Olaf Kobacki Chấn thương háng | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sheffield Wednesday
Thành tích gần đây Portsmouth
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch