Bobby Burns rời sân và được thay thế bởi Harvey Warren.
Gbemi Arubi (Kiến tạo: Conor O'Keeffe) 11 | |
Bobby Burns 22 | |
John Martin 39 | |
Sam Bone 40 | |
James Norris (Thay: Sam Bone) 46 | |
Sean Gannon (Thay: Evan Caffrey) 46 | |
Will Jarvis (Thay: Maill Lundgren) 46 | |
Sean Gannon 51 | |
Zeno Ibsen Rossi (Kiến tạo: John Martin) 60 | |
Eoin Kenny (Thay: Declan McDaid) 65 | |
John Martin 67 | |
Tyreke Wilson 68 | |
Keith Buckley 69 | |
Daniel Kelly 69 | |
Rodrigo Freitas (Thay: Daniel Kelly) 73 | |
Shane Tracey (Thay: Harry Groome) 79 | |
Sean Boyd (Thay: John Martin) 83 | |
(og) Zeno Ibsen Rossi 86 | |
Harvey Warren (Thay: Bobby Burns) 89 |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Dundalk


Diễn biến Shelbourne vs Dundalk
BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Zeno Ibsen Rossi đưa bóng vào lưới nhà!
John Martin rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.
Harry Groome rời sân và được thay thế bởi Shane Tracey.
Daniel Kelly rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Freitas.
Thẻ vàng cho Daniel Kelly.
Thẻ vàng cho Keith Buckley.
Thẻ vàng cho Tyreke Wilson.
V À A A O O O - John Martin ghi bàn!
Declan McDaid rời sân và được thay thế bởi Eoin Kenny.
John Martin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zeno Ibsen Rossi đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sean Gannon.
Maill Lundgren rời sân và được thay thế bởi Will Jarvis.
Evan Caffrey rời sân và được thay thế bởi Sean Gannon.
Sam Bone rời sân và được thay thế bởi James Norris.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sam Bone.
Thẻ vàng cho John Martin.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Dundalk
Shelbourne (3-5-2): Wessel Speel (1), Sam Bone (15), Zeno Ibsen Rossi (24), Kameron Ledwidge (4), Daniel Kelly (17), Maill Lundgren (28), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), Evan Caffrey (27), John Martin (10), Harry Wood (7)
Dundalk (4-2-3-1): Enda Minogue (1), John Ross Wilson (31), Mayowa Animasahun (4), Conor O'Keeffe (2), Tyreke Wilson (22), Bobby Burns (3), Harry Groome (8), Declan McDaid (27), Keith Buckley (18), Daryl Horgan (7), Gbemi Arubi (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Evan Caffrey Sean Gannon | 65’ | Declan McDaid Eoin Kenny |
| 46’ | Sam Bone James Norris | 79’ | Harry Groome Shane Tracey |
| 46’ | Maill Lundgren Will Jarvis | 89’ | Bobby Burns Harvey Warren |
| 73’ | Daniel Kelly Rodrigo Freitas | ||
| 83’ | John Martin Sean Boyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Sean Spaight | ||
Sean Gannon | Peter Cherrie | ||
Ellis Chapman | Harvey Warren | ||
Jonathan Lunney | Eoin Kenny | ||
Sean Boyd | Shay Casey | ||
Ali Coote | Max Ferguson | ||
James Norris | Shane Tracey | ||
Rodrigo Freitas | TJ Molloy | ||
Will Jarvis | Aaron Keogh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây Dundalk
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 20 | T T H T T | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 19 | T T H H H | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T H | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | H T T H T | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H T H T B | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B T B T | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B B H H H | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | B B H H B | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | -12 | 4 | T B B B B | |
| 10 | 9 | 0 | 3 | 6 | -13 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch