Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
L. Heeney 26 | |
Luke Heeney 26 | |
Benny Couto 31 | |
Patrick Barrett 34 | |
Will Jarvis (Kiến tạo: Harry Wood) 37 | |
(og) Kameron Ledwidge 39 | |
Daniel Kelly (Thay: Will Jarvis) 55 | |
Ademipo Odubeko (Thay: Rodrigo Freitas) 61 | |
Maill Lundgren (Thay: Milan Mbeng) 61 | |
Sam Glenfield (Thay: Luke Heeney) 70 | |
Cian Barrett (Thay: Dean McMenamy) 74 | |
Ellis Chapman (Thay: Alistair Coote) 79 | |
Sean Boyd (Thay: Evan Caffrey) 79 | |
Will Johnson 81 | |
Joergen Voilaas (Thay: Padraig Amond) 85 | |
Conan Noonan (Thay: Tom Lonergan) 85 | |
Sean Boyd 90+3' | |
Jonathan Lunney 90+5' |
Thống kê trận đấu Shelbourne vs Waterford FC


Diễn biến Shelbourne vs Waterford FC
Thẻ vàng cho Jonathan Lunney.
V À A A A O O O - Sean Boyd đã ghi bàn!
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Conan Noonan.
Padraig Amond rời sân và được thay thế bởi Joergen Voilaas.
Thẻ vàng cho Will Johnson.
Evan Caffrey rời sân và được thay thế bởi Sean Boyd.
Alistair Coote rời sân và được thay thế bởi Ellis Chapman.
Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Cian Barrett.
Luke Heeney rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Milan Mbeng rời sân và được thay thế bởi Maill Lundgren.
Rodrigo Freitas rời sân và được thay thế bởi Ademipo Odubeko.
Will Jarvis rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Padraig Amond đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Kameron Ledwidge đưa bóng vào lưới nhà!
Harry Wood đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Will Jarvis ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patrick Barrett.
Thẻ vàng cho Benny Couto.
Đội hình xuất phát Shelbourne vs Waterford FC
Shelbourne (4-5-1): Wessel Speel (1), Milan Mbeng (25), Sam Bone (15), Patrick Barrett (29), Kameron Ledwidge (4), Evan Caffrey (27), Ali Coote (14), Jonathan Lunney (6), Harry Wood (7), Will Jarvis (36), Rodrigo Freitas (20)
Waterford FC (5-3-2): Stephen McMullan (1), Jordan Houston (2), Hayden Cann (16), John Mahon (5), Kevin Long (13), Benny Couto (3), Luke Heeney (15), Dean McMenamy (27), Will Johnson (4), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)


| Thay người | |||
| 55’ | Will Jarvis Daniel Kelly | 70’ | Luke Heeney Sam Glenfield |
| 61’ | Rodrigo Freitas Ademipo Odubeko | 74’ | Dean McMenamy Cian Barrett |
| 61’ | Milan Mbeng Maill Lundgren | 85’ | Tom Lonergan Conan Noonan |
| 79’ | Alistair Coote Ellis Chapman | 85’ | Padraig Amond Jorgen Voilas |
| 79’ | Evan Caffrey Sean Boyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor Walsh | Arlo Doherty | ||
Sean Gannon | Cian Barrett | ||
Ellis Chapman | Conor Carty | ||
Sean Boyd | Conan Noonan | ||
Ademipo Odubeko | Jesse Dempsey | ||
Daniel Kelly | Jordan Faria | ||
Sean Moore | Sam Glenfield | ||
Zeno Ibsen Rossi | Jorgen Voilas | ||
Maill Lundgren | Ronan Mansfield | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Shelbourne
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 4 | 4 | 12 | 34 | T T T B B | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 15 | 32 | H H T B H | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 9 | 31 | H H T T T | |
| 4 | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | B H B T H | |
| 5 | 17 | 6 | 6 | 5 | 1 | 24 | T H H T T | |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 5 | 0 | 21 | H H B H H | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | -3 | 20 | H H B T B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 20 | B T B B H | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | -10 | 19 | B H H B T | |
| 10 | 18 | 1 | 7 | 10 | -19 | 10 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch