(Pen) Shihao Wei 5 | |
Wai-Tsun Dai 18 | |
Hetao Hu 20 | |
Tim Chow 33 | |
Yiming Yang 34 | |
Egor Sorokin 40 | |
Felipe (Thay: Rômulo) 46 | |
Liao Lisheng (Thay: Matheus Jussa) 46 | |
Lisheng Liao (Thay: Jussa) 46 | |
Xiaobin Zhang (Thay: Zhipeng Jiang) 52 | |
Yiran He 56 | |
Deabeas Owusu-Sekyere (Kiến tạo: Yiming Yang) 73 | |
Dalong Xia (Thay: Wai-Tsun Dai) 79 | |
Gabriel Xavier 80 | |
Junsheng Yao (Thay: Eden Karzev) 80 | |
Ziming Wang (Thay: Bakram Abduweli) 81 | |
Chao Gan (Thay: Ming-Yang Yang) 82 | |
Wellington Silva 85 | |
Yanfeng Dong (Thay: Wellington Silva) 86 | |
Tim Chow 89 | |
Long Li (Thay: Tim Chow) 90 | |
Zhijian Xuan 90+5' | |
Shihao Wei (Kiến tạo: Felipe) 90+8' |
Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Chengdu Rongcheng
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City (5-4-1): Peng Peng (13), Zhijian Xuan (20), Yang Yiming (23), Gabriel Xavier (3), Hu Ruibao (5), Jiang Zhipeng (4), Deabeas Owusu (31), Tim Chow (8), Eden Karzev (36), Dai Wai-Tsun (10), Wesley (7)
Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Behram Abduweli (27)

Shenzhen Peng City
5-4-1
13
Peng Peng
20
Zhijian Xuan
23
Yang Yiming
3
Gabriel Xavier
5
Hu Ruibao
4
Jiang Zhipeng
31
Deabeas Owusu
8
Tim Chow
36
Eden Karzev
10
Dai Wai-Tsun
7
Wesley
27
Behram Abduweli
7
Wei Shihao
10
Romulo
11
Wellington Alves da Silva
5
Jussa
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 52’ | Zhipeng Jiang Zhang Xiaobin | 46’ | Romulo Felipe Silva |
| 79’ | Wai-Tsun Dai Dalong Xia | 46’ | Jussa Lisheng Liao |
| 80’ | Eden Karzev Yao Junsheng | 81’ | Bakram Abduweli Ziming Wang |
| 90’ | Tim Chow Long Li | 82’ | Ming-Yang Yang Gan Chao |
| 86’ | Wellington Silva Dong Yanfeng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ji Jiabao | Tao Jian | ||
Yao Junsheng | Dong Yanfeng | ||
Wei Minzhe | Weifeng Ran | ||
Dalong Xia | Gan Chao | ||
Huanming Shen | Felipe Silva | ||
Ning Li | Li Yang | ||
Yifan Tian | Murahmetjan Muzepper | ||
Junyi Yao | Christian Alexander Jojo | ||
Yujie Zhang | Lisheng Liao | ||
Song Nan | Liao Rongxiang | ||
Zhang Xiaobin | Wang Dongsheng | ||
Long Li | Ziming Wang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch