Wesley (Kiến tạo: Zhijian Xuan) 6 | |
Deabeas Owusu-Sekyere 8 | |
Dong Xu 17 | |
Ange Samuel Kouame 29 | |
Binbin Chen (Thay: Jeffinho) 46 | |
Yuda Tian (Thay: Ange Samuel Kouame) 66 | |
Dinghao Yan (Thay: Guy Mbenza) 66 | |
Pavle Vagic 71 | |
Xiaobin Zhang (Thay: Wai-Tsun Dai) 72 | |
De'ao Tian (Thay: Takahiro Kunimoto) 82 | |
Ning Li (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere) 82 | |
Tim Chow (Thay: Junsheng Yao) 82 | |
Huanming Shen (Thay: Zhipeng Jiang) 90 | |
Peng Peng 90+5' | |
Wesley 90+8' |
Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Liaoning Tieren
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Liaoning Tieren
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Liaoning Tieren
Shenzhen Peng City (3-4-3): Peng Peng (13), Yang Yiming (23), Filip Benkovic (32), Hu Ruibao (5), Zhijian Xuan (20), Yao Junsheng (6), Eden Karzev (36), Jiang Zhipeng (4), Deabeas Owusu (31), Wesley (7), Dai Wai-Tsun (10)
Liaoning Tieren (4-2-3-1): Han Rongze (21), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yuan Mincheng (26), Pavle Vagic (6), Xu Dong (28), Li Tixiang (18), Felipe (15), Kouame Ange (7), Kuni (10), Jeffinho (47), Guy Mbenza (9)

Shenzhen Peng City
3-4-3
13
Peng Peng
23
Yang Yiming
32
Filip Benkovic
5
Hu Ruibao
20
Zhijian Xuan
6
Yao Junsheng
36
Eden Karzev
4
Jiang Zhipeng
31
Deabeas Owusu
7
Wesley
10
Dai Wai-Tsun
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
10
Kuni
7
Kouame Ange
15
Felipe
18
Li Tixiang
28
Xu Dong
6
Pavle Vagic
26
Yuan Mincheng
5
Dilmurat Mawlanyaz
21
Han Rongze

Liaoning Tieren
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 72’ | Wai-Tsun Dai Zhang Xiaobin | 46’ | Jeffinho Chen Binbin |
| 82’ | Junsheng Yao Tim Chow | 66’ | Guy Mbenza Yan Dinghao |
| 82’ | Deabeas Owusu-Sekyere Ning Li | 66’ | Ange Samuel Kouame Tian Yuda |
| 90’ | Zhipeng Jiang Huanming Shen | 82’ | Takahiro Kunimoto De'ao Tian |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wei Minzhe | Zhang Yan | ||
Yifan Tian | Kudirat Ablet | ||
Ji Jiabao | Ziyi Tian | ||
Zhang Xiaobin | Haoran Li | ||
Tim Chow | Pan Ximing | ||
Huanming Shen | Yan Dinghao | ||
Jiajin Hu | Gao Jiarun | ||
Long Li | De'ao Tian | ||
Ning Li | Tian Yuda | ||
Junyi Yao | Chen Binbin | ||
Yuheng Wang | Tian Yinong | ||
Shahzat Ghojaehmet | Hongfu Zhang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 16 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 6 | 18 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 0 | 15 | T T T T T | |
| 4 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T B T B B | |
| 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 10 | 10 | H T T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | T B B B T | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T H T B | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | T H B B B | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 5 | T B H B T | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B H T B | |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 3 | B B H B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 2 | H B B B H | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 2 | B B B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 1 | T H H B T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | -2 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch