Chao He 25 | |
Marcao (Kiến tạo: Haoyang Xu) 45+4' | |
Ademilson (Kiến tạo: Davidson) 52 | |
Yaki Aithany Yen Tavio (Thay: Yiming Liu) 55 | |
Yaki Yen (Thay: Yiming Liu) 55 | |
Xiangyu Chen (Thay: Yuezheng Du) 58 | |
Lei Liao 59 | |
Yaki Yen 63 | |
Yunzi Duan (Thay: Chao He) 67 | |
Hanwen Deng (Thay: Pengfei Xie) 68 | |
Yuan Zhang (Thay: Xingyu Wu) 69 | |
(Pen) Marcao 76 | |
Zhuoxiang Deng (Thay: Marcao) 79 | |
Hui Zhang (Thay: Ademilson) 79 | |
Qiang Jin (Thay: Wentao Lu) 79 | |
Hanwen Deng (Kiến tạo: Davidson) 89 |
Thống kê trận đấu Shenzhen vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Shenzhen

Wuhan Three Towns
32 Kiểm soát bóng 68
0 Sút trúng đích 16
1 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 10
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
12 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 13
2 Chuyền dài 18
0 Cú sút bị chặn 4
15 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Shenzhen vs Wuhan Three Towns
Shenzhen (5-4-1): Minzhe Wei (31), Haofeng Xu (13), Wentao Lu (35), Yuan Mincheng (26), Yuan Zhang I (11), Ruifeng Huang (30), Xu Yue (19), Xingyu Wu (23), Shahsat Hujahmat (34), Liu Yue (20), Yuezheng Du (33)
Wuhan Three Towns (4-3-3): Dianzuo Liu (22), Xie Pengfei (30), Zhang Xiaobin (12), Yiming Liu (18), Gao Zhunyi (20), Nicolae Stanciu (43), He Chao (21), Xu Haoyang (37), Ademilson Braga Bispo Junior (7), Marcao (13), Davidson (11)

Shenzhen
5-4-1
31
Minzhe Wei
13
Haofeng Xu
35
Wentao Lu
26
Yuan Mincheng
11
Yuan Zhang I
30
Ruifeng Huang
19
Xu Yue
23
Xingyu Wu
34
Shahsat Hujahmat
20
Liu Yue
33
Yuezheng Du
11
Davidson
13 2
Marcao
7
Ademilson Braga Bispo Junior
37
Xu Haoyang
21
He Chao
43
Nicolae Stanciu
20
Gao Zhunyi
18
Yiming Liu
12
Zhang Xiaobin
30
Xie Pengfei
22
Dianzuo Liu

Wuhan Three Towns
4-3-3
| Thay người | |||
| 58’ | Yuezheng Du Xiangyu Chen | 55’ | Yiming Liu Yaki Yen |
| 59’ | Hujahmat Shahsat Lei Liao | 67’ | Chao He Duan Yunzi |
| 69’ | Xingyu Wu Zhang Yuan II | 68’ | Pengfei Xie Deng Hanwen |
| 79’ | Wentao Lu Jin Qiang | 79’ | Marcao Zhuoxiang Deng |
| 79’ | Ademilson Hui Zhang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiabao Ji | Duan Yunzi | ||
Xiangyu Chen | Deng Hanwen | ||
Junye Zhang | Qu Cheng | ||
Zhang Yuan II | Zhang Wentao | ||
Lei Liao | Yang Kuo | ||
Jin Qiang | Lu Haidong | ||
Hao Fu | Qianglong Tao | ||
Zhuoxiang Deng | |||
Yaki Yen | |||
Yifei Sang | |||
Hui Zhang | |||
Fei Wu | |||
Nhận định Shenzhen vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
