Chủ Nhật, 05/04/2026
Kenta Nishizawa (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
7
Douglas Grolli
13
Juan Delgado
29
Thiago Santana (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
41
Daiki Miya (Thay: Douglas Grolli)
46
Lukian (Thay: Juan Delgado)
46
Eiichi Katayama
48
Sotan Tanabe (Thay: Yuji Kitajima)
60
Akira Disaro (Thay: Yuta Kamiya)
68
Teruki Hara (Thay: Eiichi Katayama)
68
Takeshi Kanamori (Thay: Jordy Croux)
74
Tatsuya Tanaka (Thay: Takaaki Shichi)
74
Ryo Takeuchi (Thay: Kota Miyamoto)
77
Benjamin Kololli (Thay: Kenta Nishizawa)
77
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Lukian)
80
Benjamin Kololli (Kiến tạo: Thiago Santana)
85
Yuta Taki (Thay: Yusuke Goto)
90
Thiago Santana
90+2'

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse (4-3-1-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Thiago Santana (9), Yusuke Goto (14), Kota Miyamoto (13), Ryohei Shirasaki (18), Yuta Kamiya (17)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Hiroyuki Mae (6), Shun Nakamura (40), Yuji Kitajima (25), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-3-1-2
21
Shuichi Gonda
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
16
Kenta Nishizawa
9
Thiago Santana
14
Yusuke Goto
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
17
Yuta Kamiya
11
Yuya Yamagishi
9
Juan Delgado
25
Yuji Kitajima
40
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
14
Jordy Croux
13
Takaaki Shichi
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
29
Yota Maejima
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
68’
Yuta Kamiya
Akira Silvano
46’
Juan Delgado
Lukian
68’
Eiichi Katayama
Teruki Hara
46’
Douglas Grolli
Daiki Miya
77’
Kenta Nishizawa
Benjamin Kololli
60’
Yuji Kitajima
Sotan Tanabe
77’
Kota Miyamoto
Ryo Takeuchi
74’
Jordy Croux
Takeshi Kanamori
90’
Yusuke Goto
Yuta Taki
74’
Takaaki Shichi
Tatsuya Tanaka
Cầu thủ dự bị
Benjamin Kololli
Lukian
Se-Hun Oh
Takeshi Kanamori
Akira Silvano
Takumi Nagaishi
Ryo Takeuchi
Masato Yuzawa
Yuta Taki
Daiki Miya
Teruki Hara
Sotan Tanabe
Takuo Okubo
Tatsuya Tanaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/06 - 2022
17/09 - 2022
20/04 - 2025
23/08 - 2025
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-218T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow