Thứ Hai, 06/04/2026
Ryoya Ogawa
45
Yuta Kamiya (Thay: Kota Miyamoto)
56
Ryoya Ogawa (Kiến tạo: Shuto Abe)
61
Ryohei Shirasaki
68
Ryo Takeuchi (Thay: Ryohei Shirasaki)
72
Se-Hun Oh (Thay: Yuito Suzuki)
72
Takeru Kishimoto (Thay: Eiichi Katayama)
72
Shuto Abe (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
75
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
79
Adailton (Thay: Diego Oliveira)
79
Kenta Nishizawa (Thay: Carlinhos)
80
Kojiro Yasuda (Thay: Kensuke Nagai)
83
Hirotaka Mita (Thay: Ryoma Watanabe)
83
Takuya Aoki (Thay: Kuryu Matsuki)
90

Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo
FC Tokyo
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Carlinhos (10), Kota Miyamoto (13), Daiki Matsuoka (8), Ryohei Shirasaki (18), Yuito Suzuki (23), Thiago Santana (9)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Hotaka Nakamura (37), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Keigo Higashi (10), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Ryoma Watanabe (23), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kensuke Nagai (11)

Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
21
Shuichi Gonda
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
29
Reon Yamahara
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
8
Daiki Matsuoka
18
Ryohei Shirasaki
23
Yuito Suzuki
9
Thiago Santana
11
Kensuke Nagai
9
Diego Queiroz de Oliveira
23
Ryoma Watanabe
44
Kuryu Matsuki
31
Shuto Abe
10
Keigo Higashi
6 2
Ryoya Ogawa
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
37
Hotaka Nakamura
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
56’
Kota Miyamoto
Yuta Kamiya
79’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
72’
Yuito Suzuki
Se-Hun Oh
79’
Diego Oliveira
Adailton
72’
Ryohei Shirasaki
Ryo Takeuchi
83’
Ryoma Watanabe
Hirotaka Mita
72’
Eiichi Katayama
Takeru Kishimoto
83’
Kensuke Nagai
Kojiro Yasuda
80’
Carlinhos
Kenta Nishizawa
90’
Kuryu Matsuki
Takuya Aoki
Cầu thủ dự bị
Se-Hun Oh
Takuya Aoki
Ryo Takeuchi
Yuto Nagatomo
Akira Ibayashi
Makoto Okazaki
Yuta Kamiya
Go Hatano
Kenta Nishizawa
Adailton
Takeru Kishimoto
Hirotaka Mita
Takuo Okubo
Kojiro Yasuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
25/05 - 2022
07/08 - 2022
29/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow