Artur Miranyan 15 | |
Artur Miranyan 34 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Shirak
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây FC Noah
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 6 | 2 | 23 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 16 | 38 | T T T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 5 | 2 | 14 | 38 | B T B T H | |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 20 | 35 | B T T T T | |
| 5 | 18 | 10 | 2 | 6 | 9 | 32 | H B T B B | |
| 6 | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 | H B B H T | |
| 7 | 19 | 4 | 5 | 10 | -10 | 17 | B H T T B | |
| 8 | 19 | 3 | 6 | 10 | -10 | 15 | T B B B B | |
| 9 | 18 | 2 | 4 | 12 | -23 | 10 | T B B B B | |
| 10 | 19 | 1 | 3 | 15 | -32 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

