Chủ Nhật, 05/04/2026
Masaki Ikeda (Kiến tạo: Yusuke Segawa)
26
Masaki Ikeda
45+2'
Kashifu Bangunagande (Thay: Hotaka Nakamura)
60
Leandro (Thay: Kensuke Nagai)
60
Keigo Higashi (Thay: Takuya Aoki)
60
Wellington (Thay: Masaki Ikeda)
68
Tarik Elyounoussi (Thay: Akimi Barada)
68
Shuto Machino (Kiến tạo: Daiki Sugioka)
70
Kazuya Konno (Thay: Ryoma Watanabe)
80
Yuki Ohashi (Thay: Shuto Machino)
80
Takuji Yonemoto (Thay: Yusuke Segawa)
80
Kazunari Ono (Thay: Ryo Takahashi)
87
Daiki Sugioka
88

Thống kê trận đấu Shonan Bellmare vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
FC Tokyo
FC Tokyo
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
11 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shonan Bellmare vs FC Tokyo

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Koki Tachi (4), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Satoshi Tanaka (7), Hirokazu Ishihara (3), Masaki Ikeda (27), Akimi Barada (14), Ryo Takahashi (42), Yusuke Segawa (13), Shuto Machino (18)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Hotaka Nakamura (37), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Ryoma Watanabe (23), Shuto Abe (31), Kensuke Nagai (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
1
Kosei Tani
4
Koki Tachi
22
Kazuki Oiwa
2
Daiki Sugioka
7
Satoshi Tanaka
3
Hirokazu Ishihara
27
Masaki Ikeda
14
Akimi Barada
42
Ryo Takahashi
13
Yusuke Segawa
18
Shuto Machino
15
Adailton
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Kensuke Nagai
31
Shuto Abe
23
Ryoma Watanabe
16
Takuya Aoki
6
Ryoya Ogawa
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
37
Hotaka Nakamura
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
68’
Akimi Barada
Tarik Elyounoussi
60’
Kensuke Nagai
Leandro
68’
Masaki Ikeda
Wellington
60’
Takuya Aoki
Keigo Higashi
80’
Yusuke Segawa
Takuji Yonemoto
60’
Hotaka Nakamura
Kashifu Bangunagande
80’
Shuto Machino
Yuki Ohashi
80’
Ryoma Watanabe
Kazuya Konno
87’
Ryo Takahashi
Kazunari Ono
Cầu thủ dự bị
Tarik Elyounoussi
Leandro
Wellington
Kazuya Konno
Taiyo Hiraoka
Keigo Higashi
Takuji Yonemoto
Hirotaka Mita
Kazunari Ono
Henrique
Hiroki Mawatari
Kashifu Bangunagande
Yuki Ohashi
Go Hatano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
18/06 - 2022
08/10 - 2022
09/04 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow