G. Mtchedlishvili 21 | |
Z. Sekhniashvili 27 | |
L. Nozadze 39 | |
G. Manjgaladze 44 | |
L. Gogitadze 45 | |
D. Samurkasovi 45+2' | |
G. Omarashvili 62 | |
T. Chikovani 81 | |
S. Akhalkatsi 90+1' | |
B. Mosashvili 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Shturmi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 10 | 31 | H T T H T | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 5 | 5 | 4 | -1 | 20 | B B T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | T B B T T | |
| 6 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | B H T T B | |
| 7 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | T T B H H | |
| 8 | 14 | 4 | 2 | 8 | 1 | 14 | B T B H B | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | -6 | 14 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 2 | 6 | 6 | -8 | 12 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
