Amer Hiros 58 | |
Zoran Josipovic (Thay: Monsef Bakrar) 68 | |
Darwin Matheus (Thay: Reda Boultam) 68 | |
Juan Camilo Mesa Antunez (Thay: Marko Dira) 72 | |
Karlo Speljak (Thay: Dejan Radonjic) 72 | |
Oleksandr Petrusenko 78 | |
Frano Mlinar 79 | |
Josip Knezevic (Thay: Amer Hiros) 80 | |
Iker Pozo (Thay: Dario Canadjija) 80 | |
Luka Marin (Thay: Matej Vuk) 83 | |
Leon Krekovic (Thay: Ivan Dolcek) 89 | |
Juan Camilo Mesa Antunez 90+2' |
Thống kê trận đấu Sibenik vs NK Istra 1961
số liệu thống kê

Sibenik

NK Istra 1961
3 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 7
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Sibenik vs NK Istra 1961
| Thay người | |||
| 72’ | Marko Dira Juan Camilo Mesa Antunez | 68’ | Monsef Bakrar Zoran Josipovic |
| 72’ | Dejan Radonjic Karlo Speljak | 68’ | Reda Boultam Darwin Matheus |
| 80’ | Amer Hiros Josip Knezevic | 83’ | Matej Vuk Luka Marin |
| 80’ | Dario Canadjija Iker Pozo | ||
| 89’ | Ivan Dolcek Leon Krekovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Camilo Mesa Antunez | Iurie Iovu | ||
Marcos David Mina Lucumi | Zoran Josipovic | ||
Josip Knezevic | Abdallahi Mahmoud | ||
Iker Pozo | Luka Marin | ||
Karlo Speljak | Darwin Matheus | ||
Marko Soldo | Unai Naveira | ||
Niko Rak | Jan Paus-Kunst | ||
Ivan Krolo | Marin Zgomba | ||
Leon Krekovic | Marijan Coric | ||
Doni Grdic | Luka Bradaric | ||
Nikola Doric | |||
Antonio Djakovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 4 | 4 | 65 | 85 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 8 | 8 | 22 | 65 | B H T B H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | -1 | 51 | T B B H T | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 11 | 50 | B H T T H | |
| 5 | 35 | 12 | 7 | 16 | -9 | 43 | B B T T H | |
| 6 | 35 | 10 | 13 | 12 | -12 | 43 | T H B H H | |
| 7 | 35 | 11 | 8 | 16 | -6 | 41 | T T B B T | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -13 | 41 | B H B T B | |
| 9 | 35 | 7 | 11 | 17 | -24 | 32 | T H B B B | |
| 10 | 35 | 6 | 10 | 19 | -33 | 28 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch