Karlo Speljak 12 | |
Noa Vugrinec (Thay: Michele Sego) 46 | |
Lamine Ba (Thay: Luka Skaricic) 59 | |
Dejan Radonjic (Thay: Karlo Speljak) 66 | |
Moses Zambrang Barnabas (Thay: Amer Hiros) 66 | |
Tonio Teklic (Thay: Niko Domjanic) 68 | |
Dimitar Mitrovski 69 | |
Dino Skorup (Thay: Dario Canadjija) 75 | |
Josip Knezevic (Thay: Marko Soldo) 76 | |
Josip Baturina (Thay: Marcos David Mina Lucumi) 80 | |
Leon Belcar (Thay: Dimitar Mitrovski) 84 | |
Fran Brodic (Kiến tạo: Leon Belcar) 86 |
Thống kê trận đấu Sibenik vs NK Varazdin
số liệu thống kê

Sibenik

NK Varazdin
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
28 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Sibenik vs NK Varazdin
| Thay người | |||
| 66’ | Amer Hiros Moses Zambrang Barnabas | 46’ | Michele Sego Noa Vugrinec |
| 66’ | Karlo Speljak Dejan Radonjic | 59’ | Luka Skaricic Lamine Ba |
| 75’ | Dario Canadjija Dino Skorup | 68’ | Niko Domjanic Tonio Teklic |
| 76’ | Marko Soldo Josip Knezevic | 84’ | Dimitar Mitrovski Leon Belcar |
| 80’ | Marcos David Mina Lucumi Josip Baturina | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Josip Knezevic | Borna Lesjak | ||
Josip Baturina | Vito Tezak | ||
Doni Grdic | Tonio Teklic | ||
Luigi Misevic | Noa Vugrinec | ||
Viktor Damjanic | Ivan Saranic | ||
Moses Zambrang Barnabas | Lamine Ba | ||
Dejan Radonjic | Josip Silic | ||
Dino Skorup | Nick Ocvirek | ||
Josip Kvesic | Leon Belcar | ||
Antonio Djakovic | Rafael Reis Pereira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Varazdin
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 4 | 4 | 65 | 85 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 8 | 8 | 22 | 65 | B H T B H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | -1 | 51 | T B B H T | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 11 | 50 | B H T T H | |
| 5 | 35 | 12 | 7 | 16 | -9 | 43 | B B T T H | |
| 6 | 35 | 10 | 13 | 12 | -12 | 43 | T H B H H | |
| 7 | 35 | 11 | 8 | 16 | -6 | 41 | T T B B T | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -13 | 41 | B H B T B | |
| 9 | 35 | 7 | 11 | 17 | -24 | 32 | T H B B B | |
| 10 | 35 | 6 | 10 | 19 | -33 | 28 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch