Manelis Mazibuko rời sân và được thay thế bởi Oratilwe Moloisane.
Jean Lwamba (Kiến tạo: Luphumlo Sifumba) 7 | |
Bohlale Ngwato (Kiến tạo: Yandisa Mfolozi) 13 | |
Siphamandla Ncanana 49 | |
Ghampani Lungu (Kiến tạo: Siphesihle Jeza) 58 | |
Samkelo Maseko (Thay: Sphiwe Mahlangu) 60 | |
Thabo Nodada (Thay: Bokang Mokwena) 60 | |
Bilal Baloyi (Thay: Siyabonga Ndebele) 67 | |
Thato Letshedi (Thay: Grant Margeman) 67 | |
Tebogo Potsane (Thay: Bohlale Ngwato) 68 | |
Ronaldo Maarman (Thay: Kyle Jurgens) 72 | |
Jean Lwamba 76 | |
Oratilwe Moloisane (Thay: Manelis Mazibuko) 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Siwelele F.C. vs Durban City F.C
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
Kyle Jurgens rời sân và được thay thế bởi Ronaldo Maarman.
Bohlale Ngwato rời sân và được thay thế bởi Tebogo Potsane.
Grant Margeman rời sân và được thay thế bởi Thato Letshedi.
Siyabonga Ndebele rời sân và được thay thế bởi Bilal Baloyi.
Bokang Mokwena rời sân và được thay thế bởi Thabo Nodada.
Sphiwe Mahlangu rời sân và được thay thế bởi Samkelo Maseko.
Siphesihle Jeza đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ghampani Lungu ghi bàn!
Thẻ vàng cho Siphamandla Ncanana.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Yandisa Mfolozi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bohlale Ngwato đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
Luphumlo Sifumba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Durban City ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Siwelele F.C. vs Durban City F.C


Đội hình xuất phát Siwelele F.C. vs Durban City F.C
Siwelele F.C. (4-2-3-1): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Nyiko Mobbie (2), Siyabonga Ndebele (33), Neo Rapoo (3), Grant Margeman (23), Lazola Maku (44), Siphesihle Jeza (43), Manelis Mazibuko (41), Bohlale Ngwato (38), Ghampani Lungu (17)
Durban City F.C (4-2-3-1): Frederick Asare (33), Emmanuel Jalai (2), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Terrence Mashego (23), Kyle Jurgens (17), Brooklyn Poggenpoel (18), Sphiwe Mahlangu (9), Bokang Mokwena (15), Lumphumlo Sifumba (35), Jean Lwamba (20)


| Thay người | |||
| 67’ | Siyabonga Ndebele Bilal Baloyi | 60’ | Bokang Mokwena Thabo Nodada |
| 67’ | Grant Margeman Thato Letshedi | 60’ | Sphiwe Mahlangu Samkelo Maseko |
| 68’ | Bohlale Ngwato Tebogo Potsane | 72’ | Kyle Jurgens Ronaldo Maarman |
| 81’ | Manelis Mazibuko Oratilwe Moloisane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samukelo Xulu | Darren Keet | ||
Gape Moralo | Saziso Magawana | ||
Bilal Baloyi | Fezile Gcaba | ||
Tebogo Potsane | Ronaldo Maarman | ||
Oratilwe Moloisane | Letsie Koapeng | ||
Kabelo Lekalakala | Moegammad Haashim Domingo | ||
Thato Letshedi | Thabo Nodada | ||
Aphiwe Baliti | Liam De Kock | ||
Wayde Lekay | Samkelo Maseko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Thành tích gần đây Durban City F.C
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 19 | 7 | 1 | 34 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 27 | 9 | 10 | 8 | 0 | 37 | H H T B B | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 8 | 11 | 8 | -1 | 35 | B H H H T | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H | |
| 15 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | T B B T H | |
| 16 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch