Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tebogo Potsane 7 | |
Siphesihle Jeza (Kiến tạo: Ghampani Lungu) 26 | |
Tebogo Potsane 27 | |
Wandile Duba 40 | |
Inacio Miguel (Thay: Paseka Mako) 46 | |
Flavio Silva (Thay: Pule Mmodi) 46 | |
Reeve Frosler (Thay: Aden McCarthy) 60 | |
Thabiso Monyane 61 | |
Bohlale Ngwato (Thay: Siphesihle Jeza) 65 | |
Lazola Maku (Thay: Manelis Mazibuko) 76 | |
Gape Moralo (Thay: Grant Margeman) 76 | |
Asenele Velebayi (Thay: Mduduzi Shabalala) 78 | |
Mfundo Vilakazi (Thay: Wandile Duba) 78 | |
Oratilwe Moloisane (Thay: Tebogo Potsane) 86 | |
Ghampani Lungu 90+4' |
Thống kê trận đấu Siwelele F.C. vs Kaizer Chiefs


Diễn biến Siwelele F.C. vs Kaizer Chiefs
Thẻ vàng cho Ghampani Lungu.
Tebogo Potsane rời sân và được thay thế bởi Oratilwe Moloisane.
Wandile Duba rời sân và được thay thế bởi Mfundo Vilakazi.
Mduduzi Shabalala rời sân và được thay thế bởi Asenele Velebayi.
Grant Margeman rời sân và được thay thế bởi Gape Moralo.
Manelis Mazibuko rời sân và được thay thế bởi Lazola Maku.
Siphesihle Jeza rời sân và được thay thế bởi Bohlale Ngwato.
Thẻ vàng cho Thabiso Monyane.
Aden McCarthy rời sân và được thay thế bởi Reeve Frosler.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Pule Mmodi rời sân và được thay thế bởi Flavio Silva.
Paseka Mako rời sân và được thay thế bởi Inacio Miguel.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Wandile Duba.
Thẻ vàng cho Tebogo Potsane.
Ghampani Lungu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Siphesihle Jeza đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tebogo Potsane đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Siwelele F.C. vs Kaizer Chiefs
Siwelele F.C. (4-2-3-1): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Nyiko Mobbie (2), Pogiso Sanoka (4), Neo Rapoo (3), Grant Margeman (23), Katlego Relebogile Mokhuoane (15), Siphesihle Jeza (43), Manelis Mazibuko (41), Tebogo Potsane (16), Ghampani Lungu (17)
Kaizer Chiefs (4-1-4-1): Brandon Petersen (1), James Monyane (2), Spiwe Given Msimango (25), Aden McCarthy (35), Paseka Matsobane Mako (29), Thabo Cele (21), Wandile Duba (47), Lebohang Kgosana Maboe (6), Mduduzi Shabalala (7), Pule Mmodi (13), Makabi Lilepo (99)


| Thay người | |||
| 65’ | Siphesihle Jeza Bohlale Ngwato | 46’ | Pule Mmodi Flavio Silva |
| 76’ | Grant Margeman Gape Moralo | 46’ | Paseka Mako Inacio Miguel |
| 76’ | Manelis Mazibuko Lazola Maku | 60’ | Aden McCarthy Reeve Frosler |
| 86’ | Tebogo Potsane Oratilwe Moloisane | 78’ | Wandile Duba Mfundo Vilakazi |
| 78’ | Mduduzi Shabalala Asenele Velebayi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samukelo Xulu | Bruce Bvuma | ||
Gape Moralo | Reeve Frosler | ||
Bilal Baloyi | Sibongiseni Mthethwa | ||
Bohlale Ngwato | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Oratilwe Moloisane | Leandro Gaston Sirino | ||
Kabelo Lekalakala | Flavio Silva | ||
Lazola Maku | Mfundo Vilakazi | ||
Aphiwe Baliti | Asenele Velebayi | ||
Wayde Lekay | Inacio Miguel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch