Thẻ vàng cho Kelvin Pires.
Eze Onuoha 18 | |
Kelvin Pires 29 |
Diễn biến SJK-J vs TPS
29' 
18' 
Thẻ vàng cho Eze Onuoha.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SJK-J vs TPS
SJK-J (3-4-3): Roope Paunio (1), Jaakko Moisio (26), Sayibu Yakubu (32), Oskari Vaisto (5), Armaan Wilson (23), Eze Onuoha (31), Markus Arsalo (18), Vertti Hänninen (17), Kasper Paananen (10), Jeremiah Streng (9), Kelvin Pires (7), Kelwin (7)
TPS (4-3-3): Elmo Henriksson (1), Oscar Haggstrom (2), Matej Hradecky (14), Atte Sihvonen (17), Eetu Turkki (3), Pau Juvanteny (6), Lasse Ikonen (26), Timo Zaal (22), Marius Konkkola (10), Albijon Muzaci (29), Elmer Vauhkonen (11)

SJK-J
3-4-3
1
Roope Paunio
26
Jaakko Moisio
32
Sayibu Yakubu
5
Oskari Vaisto
23
Armaan Wilson
31
Eze Onuoha
18
Markus Arsalo
17
Vertti Hänninen
10
Kasper Paananen
9
Jeremiah Streng
7
Kelvin Pires
7
Kelwin
11
Elmer Vauhkonen
29
Albijon Muzaci
10
Marius Konkkola
22
Timo Zaal
26
Lasse Ikonen
6
Pau Juvanteny
3
Eetu Turkki
17
Atte Sihvonen
14
Matej Hradecky
2
Oscar Haggstrom
1
Elmo Henriksson

TPS
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Souleimane Bagayogo | Nils Veinbergs | ||
Johannes Viitala | Dan Lauri | ||
Salim Giabo Yussif | Aly Coulibaly | ||
Aapo Bostrom | Charlemagne Azongnitode | ||
Elias Mastokangas | Miika Kauppila | ||
Moustapha Fanne | Tomi Vakiparta | ||
Aniis Machaal | Samuel Anini Jr. | ||
Muhammed Suso | Tobias Karkulowski | ||
Rangel | Kian Visser | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây SJK-J
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây TPS
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T H T B H | |
| 4 | 14 | 6 | 6 | 2 | 10 | 24 | H T T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 8 | 22 | T T H T B | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | 1 | 19 | T T H H B | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | B B H T B | |
| 8 | 14 | 4 | 4 | 6 | 1 | 16 | B B H H T | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 14 | 3 | 5 | 6 | -4 | 14 | T B H H T | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 14 | 0 | 4 | 10 | -23 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch