Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng nhất Séc
Giao hữu
Hạng nhất Séc
Giao hữu
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây SK Prostejov
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây Trinec
Cúp quốc gia Séc
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 40 | 76 | T H T H T | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 16 | 53 | B T B T B | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 13 | 52 | H B T T B | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 7 | 48 | B T T T B | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 7 | 47 | T H B T T | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | -1 | 46 | T T B H H | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 11 | 44 | H B B B H | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | -14 | 41 | T B B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | -5 | 38 | B B T B T | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 7 | 38 | H T B B B | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | -12 | 35 | H B T T T | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | -11 | 34 | H T B H T | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | -12 | 34 | B T H B B | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | -12 | 30 | H B H H T | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | -7 | 29 | H B T T T | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | -27 | 25 | H T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

