Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Bernhard Unger 18 | |
C. Giuliani (Thay: L. Edelhofer) 19 | |
Christopher Giuliani (Thay: Luca Edelhofer) 20 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs First Vienna FC
số liệu thống kê

SK Rapid Wien II

First Vienna FC
77 Kiểm soát bóng 23
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs First Vienna FC
SK Rapid Wien II (4-1-3-2): Laurenz Orgler (49), Eaden Roka (2), Jakob Brunnhofer (4), Amin-Elias Groller (47), Dominik Weixelbraun (10), Omar Badarneh (17), Lorenz Szladits (28), Ensar Music (22), Tare Ekereokosu (14), Daris Djezic (37), Moulaye Haidara (23)
First Vienna FC (4-3-1-2): Bernhard Unger (1), Kelechi Nnamdi (36), Marco Gantschnig (23), Santino Pistrol (5), Benjamin Rosenberger (17), Florian Prohart (10), David Ungar (66), Felix Nagele (20), Luca Edelhofer (77), Bernhard Luxbacher (8), Luca Edelhofer (77), Bernhard Zimmermann (18)

SK Rapid Wien II
4-1-3-2
49
Laurenz Orgler
2
Eaden Roka
4
Jakob Brunnhofer
47
Amin-Elias Groller
10
Dominik Weixelbraun
17
Omar Badarneh
28
Lorenz Szladits
22
Ensar Music
14
Tare Ekereokosu
37
Daris Djezic
23
Moulaye Haidara
18
Bernhard Zimmermann
77
Luca Edelhofer
8
Bernhard Luxbacher
77
Luca Edelhofer
20
Felix Nagele
66
David Ungar
10
Florian Prohart
17
Benjamin Rosenberger
5
Santino Pistrol
23
Marco Gantschnig
36
Kelechi Nnamdi
1
Bernhard Unger

First Vienna FC
4-3-1-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Christoph Haas | Christopher Giuliani | ||
Ousmane Thiero | Niklas Szerencsi | ||
Yasin Mankan | Christoph Monschein | ||
Dalibor Velimirovic | Meguru Odagaki | ||
Erik Stehrer | Haris Zahirovic | ||
Daniel Mahiya | Vincent Zeidler | ||
Oliver Strunz | Moritz Jerabek | ||
Christopher Giuliani | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 5 | 7 | 11 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T B H H H | |
| 3 | 27 | 14 | 6 | 7 | 25 | 48 | B B T H T | |
| 4 | 27 | 11 | 12 | 4 | 22 | 45 | H H H T H | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 6 | 44 | H T B B H | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 3 | 44 | B T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | -4 | 41 | H T H B B | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | H H H T T | |
| 9 | 27 | 10 | 8 | 9 | 4 | 38 | T T H H T | |
| 10 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | B H T T B | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 30 | B T H T T | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 4 | 16 | -23 | 25 | B B T B B | |
| 14 | 27 | 5 | 6 | 16 | -19 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 27 | 3 | 9 | 15 | -21 | 15 | B T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch