Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC hôm nay 05-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/10

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

2 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 05/10/2024
Vòng 9 - Hạng 2 Áo
Allianz Stadion
 
Lorenz Szladits
12
Noah Bitsche
12
Tobias Hedl (Kiến tạo: Dominic Vincze)
34
Jovan Zivkovic (Thay: Furkan Dursun)
46
Evan Eghosa Aisowieren
53
Mucahit Ibrahimoglu (Thay: Lorenz Szladits)
58
Efekan Karayazi (Thay: Lukas Gabbichler)
60
Yannic Foetschl (Thay: Evan Eghosa Aisowieren)
60
Moritz Neumann (Thay: Anthony Schmid)
69
Nikolaus Wurmbrand (Kiến tạo: Dominic Vincze)
72
Christian Bubalovic
76
Almer Softic (Thay: Noah Bitsche)
77
Ante Kulis (Thay: Flavio)
77
Daris Djezic (Thay: Mouhamed Gueye)
81
Yasin Mankan (Thay: Amin Groeller)
81
Yasin Mankan (Thay: Nikolaus Wurmbrand)
81
Jakob Brunnhofer (Thay: Eaden Roka)
87
Paolino Bertaccini
90

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

Thẻ vàng cho Paolino Bertaccini.

87'

Eaden Roka rời sân và được thay thế bởi Jakob Brunnhofer.

81'

Nikolaus Wurmbrand rời sân và được thay thế bởi Yasin Mankan.

81'

Mouhamed Gueye rời sân và được thay thế bởi Daris Djezic.

77'

Flavio rời sân và được thay thế bởi Ante Kulis.

77'

Noah Bitsche rời sân và được thay thế bởi Almer Softic.

76' Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

Thẻ vàng cho Christian Bubalovic.

72'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

V À A A O O O - Nikolaus Wurmbrand ghi bàn!

69'

Anthony Schmid rời sân và được thay thế bởi Moritz Neumann.

60'

Evan Eghosa Aisowieren rời sân và được thay thế bởi Yannic Foetschl.

60'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Efekan Karayazi.

58'

Lorenz Szladits rời sân và được thay thế bởi Mucahit Ibrahimoglu.

53' Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

Thẻ vàng cho Evan Eghosa Aisowieren.

46'

Furkan Dursun rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Dominic Vincze đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

V À A A O O O - Tobias Hedl ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC

Thay người
46’
Furkan Dursun
Jovan Zivkovic
60’
Evan Eghosa Aisowieren
Yannic Foetschl
58’
Lorenz Szladits
Mucahit Ibrahimoglu
60’
Lukas Gabbichler
Efekan Karayazi
81’
Mouhamed Gueye
Daris Djezic
69’
Anthony Schmid
Moritz Neumann
81’
Nikolaus Wurmbrand
Yasin Mankan
77’
Noah Bitsche
Almer Softic
87’
Eaden Roka
Jakob Brunnhofer
77’
Flavio
Ante Kulis
Cầu thủ dự bị
Mucahit Ibrahimoglu
Rasid Ikanovic
Daris Djezic
Yannic Foetschl
Jakob Brunnhofer
Moritz Neumann
Yasin Mankan
Efekan Karayazi
Jovan Zivkovic
Almer Softic
Kenan Muharemovic
Ante Kulis
Christoph Haas
Can Beliktay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024
18/04 - 2025
26/09 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
14/05 - 2026
08/05 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2816661454T B T H T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2816571853H H H T T
3FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling28121242148H T H B T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2814682448B T H T B
5FC LieferingFC Liefering281387647H T T T T
6AmstettenAmstetten2811116744B B H T B
7First Vienna FCFirst Vienna FC2811710540H H T B T
8Young VioletsYoung Violets2811611-739H B B H B
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg289109-137H H T T H
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels289613-133T T B T B
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II289514-1232B B B T T
12SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt289613-1130H T T B B
13Kapfenberger SVKapfenberger SV288416-2228T B B B T
14Sturm Graz IISturm Graz II285617-2021H B B B B
15SW BregenzSW Bregenz2831015-2116B B B H B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow