Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
D. Đezić 19 | |
Daris Djezic 19 | |
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Moritz Neumann) 49 | |
Marcus Maier 56 | |
Marco Untergrabner 62 | |
Lan Piskule 63 | |
Oliver Strunz (Thay: Omar Badarneh) 64 | |
Ousmane Thiero (Thay: Edvin Rahmani) 64 | |
Tare Ekereokosu (Thay: Elias Kolp) 64 | |
O. Strunz (Thay: Omar Badarneh) 70 | |
Niklas Schneider (Thay: Marcus Maier) 74 | |
Yasin Mankan (Thay: Ensar Music) 74 | |
Tobias Lerchbacher (Thay: Alex Sobczyk) 80 | |
Eaden Roka (Thay: Daniel Mahiya) 82 | |
Fabian Hafenscher (Thay: Noah Bitsche) 88 | |
Tomislav Glavan (Thay: Lukas Gabbichler) 88 |
Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC


Diễn biến SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
Noah Bitsche rời sân và được thay thế bởi Fabian Hafenscher.
Daniel Mahiya rời sân và được thay thế bởi Eaden Roka.
Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tobias Lerchbacher.
Ensar Music rời sân và được thay thế bởi Yasin Mankan.
Marcus Maier rời sân và được thay thế bởi Niklas Schneider.
Elias Kolp rời sân và được thay thế bởi Tare Ekereokosu.
Edvin Rahmani rời sân và được thay thế bởi Ousmane Thiero.
Omar Badarneh rời sân và được thay thế bởi Oliver Strunz.
V À A A O O O - Lan Piskule đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marco Untergrabner.
Thẻ vàng cho Marcus Maier.
Moritz Neumann đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!
V À A A O O O O Floridsdorfer AC ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daris Djezic.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
SK Rapid Wien II (4-1-4-1): Laurenz Orgler (49), Daniel Mahiya (36), Jakob Brunnhofer (4), Kenan Muharemovic (5), Erik Stehrer (33), Omar Badarneh (17), Elias Kolp (57), Ensar Music (22), Edvin Rahmani (46), Daris Djezic (37), David Berger (21)
Floridsdorfer AC (3-4-3): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Mirnes Becirovic (19), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Marcus Maier (18), Noah Bitsche (6), Flavio (13), Lan Piskule (10), Lukas Gabbichler (22), Alex Sobczyk (21)


| Thay người | |||
| 64’ | Omar Badarneh Oliver Strunz | 74’ | Marcus Maier Niklas Schneider |
| 64’ | Elias Kolp Tare Ekereokosu | 80’ | Alex Sobczyk Tobias Lerchbacher |
| 64’ | Edvin Rahmani Ousmane Thiero | 88’ | Lukas Gabbichler Tomislav Glavan |
| 74’ | Ensar Music Yasin Mankan | 88’ | Noah Bitsche Fabian Hafenscher |
| 82’ | Daniel Mahiya Eaden Roka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Strunz | Philipp Bauer | ||
Christoph Haas | Josef Taieb | ||
Tare Ekereokosu | Tomislav Glavan | ||
Oliver Strunz | Tobias Lerchbacher | ||
Keneth Yeboah | Niklas Schneider | ||
Eaden Roka | Nico Six | ||
Yasin Mankan | Fabian Hafenscher | ||
Ousmane Thiero | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 5 | 4 | 10 | 41 | T B T T H | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 18 | 41 | B T T B T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 15 | 41 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 39 | B H T B H | |
| 5 | 22 | 9 | 10 | 3 | 10 | 37 | T B B H H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | -4 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T T B H | |
| 9 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | B T B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | -5 | 23 | T B T T B | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | -9 | 23 | H B T T B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -15 | 22 | B T B H T | |
| 13 | 21 | 6 | 5 | 10 | -10 | 20 | H H B B T | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | T B B T B | |
| 15 | 21 | 2 | 9 | 10 | -13 | 12 | H B B B H | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch