Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs SKN St. Poelten hôm nay 23-11-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 23/11

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

0 : 1

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 23/11/2024
Vòng 14 - Hạng 2 Áo
Allianz Stadion
 
Kenan Muharemovic (Thay: Aristot Tambwe Kasengele)
8
Kenan Muharemovic (Thay: Aristot Tambwe-Kasengele)
8
Eaden Roka (Thay: Kenan Muharemovic)
32
Eaden Roka (Thay: Kenan Muharemovic)
34
Jovan Zivkovic (Thay: Ismail Seydi)
46
Marc Stendera (Thay: Leomend Krasniqi)
46
Sebastian Bauer (Thay: Stefan Thesker)
46
Christoph Messerer
57
Winfred Amoah
59
Yasin Mankan (Thay: Mucahit Ibrahimoglu)
70
Daris Djezic (Thay: Mouhamed Gueye)
70
Christoph Messerer
71
Dario Naamo (Thay: Winfred Amoah)
79
Tom Huelsmann
82
Andree Neumayer (Thay: Elijah Just)
85
Elijah Just
85
Sebastian Bauer
86
Tom Huelsmann
87
Gabriel Kirejczyk (Thay: Malcolm Stolt)
88

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs SKN St. Poelten

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 6
33 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SK Rapid Wien II vs SKN St. Poelten

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Malcolm Stolt rời sân và được thay thế bởi Gabriel Kirejczyk.

85'

Elijah Just rời sân và được thay thế bởi Andree Neumayer.

85' Thẻ vàng cho Elijah Just.

Thẻ vàng cho Elijah Just.

82' Thẻ vàng cho Tom Huelsmann.

Thẻ vàng cho Tom Huelsmann.

79'

Winfred Amoah rời sân và được thay thế bởi Dario Naamo.

71' THẺ ĐỎ! - Christoph Messerer nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Christoph Messerer nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

70'

Mouhamed Gueye rời sân và được thay thế bởi Daris Djezic.

70'

Mucahit Ibrahimoglu rời sân và được thay thế bởi Yasin Mankan.

59' V À A A O O O - Winfred Amoah đã ghi bàn!

V À A A O O O - Winfred Amoah đã ghi bàn!

57' Thẻ vàng cho Christoph Messerer.

Thẻ vàng cho Christoph Messerer.

46'

Stefan Thesker rời sân và được thay thế bởi Sebastian Bauer.

46'

Leomend Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Marc Stendera.

46'

Ismail Seydi rời sân và được thay thế bởi Jovan Zivkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Kenan Muharemovic rời sân và được thay thế bởi Eaden Roka.

8'

Aristot Tambwe-Kasengele rời sân và được thay thế bởi Kenan Muharemovic.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs SKN St. Poelten

SK Rapid Wien II (4-2-3-1): Laurenz Orgler (49), Dominic Vincze (3), Amin-Elias Groller (42), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Erik Stehrer (33), Mucahit Ibrahimoglu (14), Mouhamed Gueye (32), Furkan Dursun (22), Nicolas Bajlicz (18), Ismail Seydi (31), Tobias Hedl (9)

SKN St. Poelten (4-2-3-1): Tom Hülsmann (1), Wilguens Paugain (12), Sondre Skogen (15), Stefan Thesker (2), Dirk Carlson (23), Winfred Amoah (7), Leomend Krasniqi (34), Elijah Just (30), Christoph Messerer (8), Ramiz Harakate (17), Malcolm Stolt (21)

SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-2-3-1
49
Laurenz Orgler
3
Dominic Vincze
42
Amin-Elias Groller
6
Aristot Tambwe-Kasengele
33
Erik Stehrer
14
Mucahit Ibrahimoglu
32
Mouhamed Gueye
22
Furkan Dursun
18
Nicolas Bajlicz
31
Ismail Seydi
9
Tobias Hedl
21
Malcolm Stolt
17
Ramiz Harakate
8
Christoph Messerer
30
Elijah Just
34
Leomend Krasniqi
7
Winfred Amoah
23
Dirk Carlson
2
Stefan Thesker
15
Sondre Skogen
12
Wilguens Paugain
1
Tom Hülsmann
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-2-3-1
Thay người
8’
Eaden Roka
Kenan Muharemovic
46’
Stefan Thesker
Sebastian Bauer
34’
Kenan Muharemovic
Eaden Roka
46’
Leomend Krasniqi
Marc Stendera
46’
Ismail Seydi
Jovan Zivkovic
79’
Winfred Amoah
Dario Naamo
70’
Mucahit Ibrahimoglu
Yasin Mankan
85’
Elijah Just
Andree Neumayer
70’
Mouhamed Gueye
Daris Djezic
88’
Malcolm Stolt
Gabriel Kirejczyk
Cầu thủ dự bị
Benjamin Göschl
Gabriel Kirejczyk
Eaden Roka
Marcel Kurz
Kenan Muharemovic
Sebastian Bauer
Jovan Zivkovic
Andree Neumayer
Daniel Nunoo
Marc Stendera
Yasin Mankan
Dario Naamo
Daris Djezic
Gerhard Dombaxi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
03/08 - 2021
27/11 - 2021
29/07 - 2022
04/06 - 2023
23/11 - 2024
16/05 - 2025
30/08 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
03/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
03/04 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2112541041T B T T H
2Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2212551841B T T B T
3SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2113261541B B T T T
4FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2210932239B H T B H
5AmstettenAmstetten2291031037T B B H H
6Young VioletsYoung Violets221048-134T T T B H
7FC LieferingFC Liefering21876-431T T T B B
8SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg22769-427H T T B H
9First Vienna FCFirst Vienna FC21759126B T B T B
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels226511-523T B T T B
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II226511-923H B T T B
12Kapfenberger SVKapfenberger SV216411-1522B T B H T
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt216510-1020H H B B T
14Sturm Graz IISturm Graz II214512-1517T B B T B
15SW BregenzSW Bregenz212910-1312H B B B H
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow