(Pen) J. Vergara 23 | |
A. Grikovs (Thay: I. Ndiaye) 37 | |
K. Skadmanis (Thay: N. Pathé) 46 | |
Josue Vergara 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu SK Super Nova vs FK Auda
số liệu thống kê
SK Super Nova
FK Auda
37 Kiểm soát bóng 63
3 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 2
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 28 | 46 | T T T T B | |
| 2 | 18 | 14 | 3 | 1 | 37 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 11 | 36 | T T T H B | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B H T T B | |
| 5 | 19 | 6 | 5 | 8 | -4 | 23 | B H H H T | |
| 6 | 19 | 6 | 4 | 9 | -6 | 22 | T B B B H | |
| 7 | 18 | 3 | 8 | 7 | 0 | 17 | B B B H T | |
| 8 | 19 | 3 | 7 | 9 | -18 | 16 | H B B T B | |
| 9 | 18 | 3 | 7 | 8 | -20 | 16 | B H H H B | |
| 10 | 18 | 1 | 4 | 13 | -26 | 7 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch